fsresults

Ilayda BAYAR không hoạt động

TUR TUR

1999-09-16 Istanbul 165 cm Istanbul ⛸ từ 2010 student

Huấn luyện viên: Beril Bektas Beyaz Huấn Luyện Viên Cũ: Nellya Akbulut, Cenk Ertaul Biên Đạo: Florent Amodio

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 50.26không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 78.40không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Senior Women Tổng 128.66không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.68không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.34không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 86.02không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 42.91chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 78.73chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) 2018/2019
Junior Women Tổng 121.59chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.26không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 78.40không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 128.66không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.86chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Trượt Tự Do 78.73chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Tổng 121.59chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.91chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 70.15chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 113.06chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.22không chính thứcchính thức 31.33 DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 67.30không chính thứcchính thức 60.12 DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 109.52không chính thứcchính thức 91.45 DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.25không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 63.41không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 98.66không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.68không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.34không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 86.02không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.94không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.43không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 67.37không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)