Nikolaj Molgaard PEDERSEN không hoạt động
1999-07-03 Frederikshavn 178 cm Frederikshavn ⛸ từ 2007 student
Huấn luyện viên: Kristín Helga Hafpórsdóttir Huấn Luyện Viên Cũ: Lena Volokhova Biên Đạo: Kate Strzelec, Ivka Reitmayer
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 535 | 102.86 | ISU JGP Bratislava 2018 | 24.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 530 | 65.95 | ISU JGP Bratislava 2018 | 24.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 539 | 36.91 | ISU JGP Bratislava 2018 | 23.08.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 45.74không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) | 2022/2023 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 74.92không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) | 2022/2023 |
| Senior Men | Tổng | 120.66không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.73chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) | 2017/2018 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 75.98không chính thứcchính thức 73.67 | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) | 2016/2017 |
| Junior Men | Tổng | 112.90không chính thứcchính thức 112.17 | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) | 2016/2017 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.48không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) | 2018/2019 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 99.62không chính thức | Danish Championships 2021 (Frederikshavn/DEN) | 2021/2022 |
| Senior Men | Tổng | 143.78không chính thức | Danish Championships 2021 (Frederikshavn/DEN) | 2021/2022 |
| Seniors Men | Tổng | 44.00không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 45.74không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 74.92không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
| Senior Men | Tổng | 120.66không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.16không chính thức | Danish Championships 2021 (Frederikshavn/DEN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 99.62không chính thức | Danish Championships 2021 (Frederikshavn/DEN) |
| Senior Men | Tổng | 143.78không chính thức | Danish Championships 2021 (Frederikshavn/DEN) |
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 44.00không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Seniors Men | Tổng | 44.00không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 35.40không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2020 (Gentofte/DEN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 77.72không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2020 (Gentofte/DEN) |
| Senior Men | Tổng | 113.12không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2020 (Gentofte/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.91chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 65.95chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 102.86chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.48không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 78.56không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
| Senior Men | Tổng | 125.04không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2019 (Odense/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.73chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.67chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Tổng | 112.17chính thức | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.92không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 75.98không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
| Junior Men | Tổng | 112.90không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2017 (Vojens/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 32.95không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 61.57không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
| Junior Men | Tổng | 94.52không chính thức | Danish Championships and Youth Competition 2016 (Tårnby/DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2022 | Danish Championships 2022 🥇 Nat. champion Rødovre/DEN |
Senior Men | 1 | 120.66 |
Short Program 1 (45.74) Free Skating 1 (74.92)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.12.2021 | Danish Championships 2021 🏅 Nat. 2 Frederikshavn/DEN |
Senior Men | 2 | 143.78 |
Short Program 2 (44.16) Free Skating 2 (99.62)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Seniors Men | 19 | 44.00 |
Short Program 19 (44.00)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2020 🏅 Nat. 2 Gentofte/DEN |
Senior Men | 2 | 113.12 |
Short Program 2 (35.40) Free Skating 2 (77.72)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.12.2018–09.12.2019 | Danish Championships and Youth Competition 2019 🥇 Nat. champion Odense/DEN |
Senior Men | 1 | 125.04 |
Short Program 1 (46.48) Free Skating 1 (78.56)
|
| 22–25.08.2018 | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance Bratislava/SVK |
Junior Men | 20 | 102.86 |
Short Program 22 (36.91) Free Skating 20 (65.95)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.12.2017 | Danish Championships and Youth Competition 2018 🏅 Nat. 2 Hørsholm/DEN |
Junior Men | 2 | 107.01 |
Short Program 3 (34.28) Free Skating 2 (72.73)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Men | 21 | 112.17 |
Short Program 21 (38.50) Free Skating 21 (73.67)
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Men | 20 | 111.81 |
Short Program 19 (38.73) Free Skating 20 (73.08)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.12.2016 | Danish Championships and Youth Competition 2017 🏅 Nat. 2 Vojens/DEN |
Junior Men | 2 | 112.90 |
Short Program 3 (36.92) Free Skating 2 (75.98)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2015 | Danish Championships and Youth Competition 2016 🏅 Nat. 2 Tårnby/DEN |
Junior Men | 2 | 94.52 |
Short Program 2 (32.95) Free Skating 2 (61.57)
|