Ashley COLLIVER
1997-08-09 Coach and Interior Architect
Biên Đạo: Emilia Ahsan
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 860 | 87.95 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 821 | 59.64 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 914 | 28.31 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 02.11.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.34không chính thứcchính thức 28.31 | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.83không chính thứcchính thức 59.64 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 100.63không chính thứcchính thức 87.95 | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.11không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.69không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 86.80không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.97không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Tổng | 69.88không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 26.88không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 46.60không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Tổng | 73.48không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.04không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 92.00không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.04không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.84không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 94.88không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.34không chính thức | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.29không chính thức | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 100.63không chính thức | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.78không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 57.78không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 91.56không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.31chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.64chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 87.95chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.57không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.83không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 94.40không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.90không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 77.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.11không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.69không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 86.80không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.26không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.33không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 74.59không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.97không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 69.88không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.60không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.23không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 59.83không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 26.88không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 46.60không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 73.48không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 22.58không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 38.96không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 61.54không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 Nat. 4 Boondall, Queensland/AUS |
Senior Women | 4 | 92.00 |
Short Program 4 (33.04) Free Skating 5 (58.96)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nat. 7 Docklands/AUS |
Senior Women | 7 | 91.37 |
Short Program 7 (31.72) Free Skating 8 (59.65)
|
| 23–25.09.2024 | Swan Trophy International 2024 Perth/AUS |
Senior Women | 1 | 94.88 |
Short Program 1 (31.04) Free Skating 1 (63.84)
|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Senior Women | 8 | 87.66 |
Short Program 8 (30.57) Free Skating 8 (57.09)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.05.2024 | Oceania International 2024 Melbourne/AUS |
Senior Women | 2 | 100.63 |
Short Program 1 (37.34) Free Skating 3 (63.29)
|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Erina/AUS |
Senior Women | 4 | 108.26 |
Short Program 5 (34.81) Free Skating 4 (73.45)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Senior Women | |||
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Senior Women | 11 | 95.52 |
Short Program 11 (32.62) Free Skating 11 (62.90)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 6 Boondall/AUS |
Senior Women | 6 | 91.56 |
Short Program 4 (33.78) Free Skating 6 (57.78)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Senior Women | 3 | 101.70 |
Short Program 3 (34.16) Free Skating 3 (67.54)
|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Women | 13 | 87.95 |
Short Program 12 (28.31) Free Skating 13 (59.64)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 4 Sydney/AUS |
Senior Women | 4 | 94.40 |
Short Program 6 (29.57) Free Skating 4 (64.83)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 11 Brisbane/AUS |
Junior Women | 11 | 77.77 |
Short Program 11 (29.90) Free Skating 13 (47.87)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Junior Women | 6 | 86.80 |
Short Program 5 (32.11) Free Skating 6 (54.69)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 19 Penrith/AUS |
Junior Women | 19 | 74.59 |
Short Program 19 (26.26) Free Skating 17 (48.33)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 7 Brisbane/AUS |
Novice Girls | 7 | 69.88 |
Short Program 9 (24.91) Free Skating 7 (44.97)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 14 Melbourne/AUS |
Novice Girls | 14 | 59.83 |
Short Program 16 (20.60) Free Skating 14 (39.23)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nationals Brisbane/AUS |
Intermediate Women | WD |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships Nat. 10 Brisbane/AUS |
Primary Women | 10 | 73.48 |
Short Program 8 (26.88) Free Skating 11 (46.60)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 22 Melbourne/AUS |
Primary Women | 22 | 61.54 |
Short Program 24 (22.58) Free Skating 20 (38.96)
|