Sze Chyi CHEW không hoạt động
1999-02-24 Selangor 157 cm Petaling Jaya ⛸ từ 2005 student
Huấn luyện viên: Chan Wei Kin, Takuji Oyama Biên Đạo: Jennifer Tan, Chrisha Gossard
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 981 | 68.81 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 979 | 43.98 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 972 | 24.83 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 02.11.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.83chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 43.98chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 68.81chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.83chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 43.98chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 68.81chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Women | 16 | 68.81 |
Short Program 14 (24.83) Free Skating 16 (43.98)
|