Tamas SZOBOSZLAI không hoạt động Access
2000-03-11 Miskolc 181 cm Miskolc ⛸ từ 2007 high school student
Huấn luyện viên: Szabolcs Vidrai Biên Đạo: Kirstof Forgo
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 563 | 81.44 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 05.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 559 | 53.89 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 05.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 568 | 27.55 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 04.10.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.95không chính thứcchính thức 27.55 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 67.09không chính thứcchính thức 53.89 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Junior Men | Tổng | 100.95không chính thứcchính thức 81.44 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A boys | Tổng | 18.46không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Basic Novices B Boys (1.7.1999 - 30.6.2001) | Tổng | 39.19không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 33.86không chính thứcchính thức 27.55 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 67.09không chính thứcchính thức 53.89 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 100.95không chính thứcchính thức 81.44 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.95không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 64.76không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 99.71không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices B Boys (1.7.1999 - 30.6.2001) | Trượt Tự Do | 39.19không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices B Boys (1.7.1999 - 30.6.2001) | Tổng | 39.19không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A boys | Trượt Tự Do | 18.46không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A boys | Tổng | 18.46không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Junior Men | 2 | 100.95 |
Short Program 2 (33.86) Free Skating 2 (67.09)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 24 | 81.44 |
Short Program 24 (27.55) Free Skating 23 (53.89)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Junior Men | 5 | 99.71 |
Short Program 5 (34.95) Free Skating 5 (64.76)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Junior Men | WD |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices B Boys (1.7.1999 - 30.6.2001) | 1 | 39.19 |
Free Skating 1 (39.19)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Basic Novice A boys | 5 | 18.46 |
Free Skating 5 (18.46)
|