Matilda KOPPEL Access
2008-10-05 Tallinn 179 cm Tallinn ⛸ từ 2012 high school student
Huấn luyện viên: Oksana Romanenkova Huấn Luyện Viên Cũ: - Biên Đạo: Liina-Grete Lilender
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.60không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.55không chính thức | Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 108.58không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Chương trình Ngắn | 30.63không chính thức | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Trượt Tự Do | 56.18không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Tổng | 84.96không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 31.04không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 57.55không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 88.59không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.06không chính thức | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.01không chính thức | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 82.99không chính thức | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Chương trình Ngắn | 28.85không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Trượt Tự Do | 50.05không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Tổng | 78.90không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.45không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Chicks Girls 2008 | Tổng | 12.86không chính thức | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Cubs A 2008 Girls | Tổng | 27.93không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.32không chính thức | Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Cubs B 2008 Girls | Tổng | 22.15không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Springs B Girls | Tổng | 35.09không chính thức | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.95không chính thức | Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.55không chính thức | Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 108.50không chính thức | Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.60không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.98không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 108.58không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.07không chính thức | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.72không chính thức | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 101.79không chính thức | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Chương trình Ngắn | 30.63không chính thức | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Trượt Tự Do | 56.18không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Tổng | 84.96không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 31.04không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 57.55không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 88.59không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.98không chính thức | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.01không chính thức | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 82.99không chính thức | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Chương trình Ngắn | 28.85không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Trượt Tự Do | 50.05không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Tổng | 78.90không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.95không chính thức | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.00không chính thức | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 96.95không chính thức | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.06không chính thức | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.38không chính thức | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.44không chính thức | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.40không chính thức | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.76không chính thức | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.16không chính thức | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.16không chính thức | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.16không chính thức | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 35.09không chính thức | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 35.09không chính thức | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.45không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.45không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A 2008 Girls | Trượt Tự Do | 27.93không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A 2008 Girls | Tổng | 27.93không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 28.32không chính thức | Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.32không chính thức | Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) |
| Cubs B 2008 Girls | Trượt Tự Do | 22.15không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2008 Girls | Tổng | 22.15không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B 2008 Girls | Trượt Tự Do | 21.45chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls 2008 | Trượt Tự Do | 12.86không chính thức | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls 2008 | Tổng | 12.86không chính thức | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | Olympic Autumn Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 3 | 108.50 |
Short Program 8 (37.95) Free Skating 3 (70.55)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 4 | 102.46 |
Short Program 3 (37.30) Free Skating 5 (65.16)
|
| 12–15.03.2026 | Daugava Open Cup 2026 Riga/LAT |
Junior Women | 14 | 108.58 |
Short Program 15 (38.60) Free Skating 13 (69.98)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 3 | 101.36 |
Short Program 3 (37.04) Free Skating 3 (64.32)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 8 | 103.35 |
Short Program 9 (35.83) Free Skating 8 (67.52)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 7 | 104.01 |
Short Program 5 (37.10) Free Skating 7 (66.91)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 2 | 98.97 |
Short Program 3 (34.54) Free Skating 2 (64.43)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Junior Women | 15 | 92.90 |
Short Program 14 (35.46) Free Skating 15 (57.44)
|
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 18 | 87.69 |
Short Program 17 (31.60) Free Skating 18 (56.09)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Junior Women | 3 | 108.29 |
Short Program 6 (36.92) Free Skating 2 (71.37)
|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 5 | 109.38 |
Short Program 5 (38.42) Free Skating 5 (70.96)
|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 3 | 101.78 |
Short Program 3 (35.28) Free Skating 2 (66.50)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 12 | 101.79 |
Short Program 13 (37.07) Free Skating 13 (64.72)
|
| 20–21.12.2024 | Estonian Junior National Championships 2025 Nat. 9 Tallinn/EST |
Junior Women | 9 | 110.12 |
Short Program 9 (37.89) Free Skating 8 (72.23)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Junior Women | 1 | 110.22 |
Short Program 2 (38.75) Free Skating 1 (71.47)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Junior Women | 18 | 101.84 |
Short Program 20 (35.03) Free Skating 18 (66.81)
|
| 23–24.11.2024 | Narva Cup 2024 Narva/EST |
Junior Women | 3 | 102.30 |
Short Program 3 (34.95) Free Skating 2 (67.35)
|
| 31.10–03.11.2024 | Volvo Open Cup 53th 2024 Riga/LAT |
Junior Women | 16 | 100.59 |
Short Program 17 (36.24) Free Skating 16 (64.35)
|
| 19–20.10.2024 | Talveunistus Trophy 2024 Tallinn/EST |
Junior Women | 2 | 99.23 |
Short Program 4 (29.59) Free Skating 2 (69.64)
|
| 05–06.10.2024 | Olympic Autumn Cup 2024 Tallinn/EST |
Junior Women | 3 | 95.43 |
Short Program 3 (33.04) Free Skating 4 (62.39)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice 2007-09 Girls | |||
| 06–07.05.2023 | Volvo Open Cup 49th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 3 | 81.44 |
Short Program 2 (31.06) Free Skating 3 (50.38)
|
| 20–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. InterClub Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 16 | 71.73 |
Short Program 17 (27.43) Free Skating 17 (44.30)
|
| 03–04.12.2022 | OLYMPIC WINTER CUP 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 6 | 69.42 |
Short Program 6 (24.36) Free Skating 6 (45.06)
|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 18 | 67.33 |
Short Program 20 (23.48) Free Skating 18 (43.85)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 11 | 73.08 |
Short Program 11 (27.28) Free Skating 11 (45.80)
|
| 07–08.05.2022 | Volvo Open Cup 46 th. Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 7 | 78.16 |
Short Program 7 (28.40) Free Skating 8 (49.76)
|
| 10–12.12.2021 | Tallinn Open Championships 2021 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 11 | 70.34 |
Short Program 13 (25.19) Free Skating 10 (45.15)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 1 | 35.09 |
Free Skating 1 (35.09)
|
| 19–20.09.2020 | Tallinn Open Championships 2020 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 9 | 29.16 |
Free Skating 9 (29.16)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 21 | 29.45 |
Free Skating 21 (29.45)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Cubs A 2008 Girls | 3 | 27.93 |
Free Skating 3 (27.93)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2019 | Volvo Open Cup 39 th. Riga/LAT |
Cubs A Girls | 4 | 28.32 |
Free Skating 4 (28.32)
|
| 11–13.05.2018 | Tallinn Trophy Kids 2018 Tallinn/EST |
Cubs B 2008 Girls | 7 | 22.15 |
Free Skating 7 (22.15)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs B 2008 Girls |
Free Skating 18 (21.45)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls 2008 | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks Girls 2008 | 11 | 12.86 |
Free Skating 11 (12.86)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
49.46−22.54
Short Program
18.65Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Free Skating
30.81Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian Junior National Championships — Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn
52.30−5.30
Short Program
20.78Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
31.52Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…