fsresults

Matilda KOPPEL

EST EST · FSC Arabesk (18/19–26/27, hiện tại)

2008-10-05 Tallinn 179 cm Tallinn ⛸ từ 2012 high school student

Huấn luyện viên: Oksana Romanenkova Huấn Luyện Viên Cũ: - Biên Đạo: Liina-Grete Lilender

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 38.60không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 70.55không chính thức Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Junior Women Tổng 108.58không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2008-2010 Girls Chương trình Ngắn 30.63không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2010 Girls Trượt Tự Do 56.18không chính thức Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2010 Girls Tổng 84.96không chính thức Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 31.04không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 57.55không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 88.59không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.06không chính thức Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.01không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls Tổng 82.99không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls 2010 and older Chương trình Ngắn 28.85không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls 2010 and older Trượt Tự Do 50.05không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls 2010 and older Tổng 78.90không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 29.45không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks Girls 2008 Tổng 12.86không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs A 2008 Girls Tổng 27.93không chính thức Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs A Girls Tổng 28.32không chính thức Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Cubs B 2008 Girls Tổng 22.15không chính thức Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Springs B Girls Tổng 35.09không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.95không chính thức Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 70.55không chính thức Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 108.50không chính thức Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.60không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 69.98không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 108.58không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.07không chính thức Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 64.72không chính thức Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 101.79không chính thức Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2008-2010 Girls Chương trình Ngắn 30.63không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2008-2010 Girls Trượt Tự Do 56.18không chính thức Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2008-2010 Girls Tổng 84.96không chính thức Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 31.04không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 57.55không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 88.59không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.98không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.01không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 82.99không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls 2010 and older Chương trình Ngắn 28.85không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls 2010 and older Trượt Tự Do 50.05không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls 2010 and older Tổng 78.90không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 30.95không chính thức Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 66.00không chính thức Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 96.95không chính thức Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.06không chính thức Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.38không chính thức Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 81.44không chính thức Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.40không chính thức Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.76không chính thức Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 78.16không chính thức Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 29.16không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 29.16không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 35.09không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 35.09không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 29.45không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 29.45không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Cubs A 2008 Girls Trượt Tự Do 27.93không chính thức Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Cubs A 2008 Girls Tổng 27.93không chính thức Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 28.32không chính thức Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 28.32không chính thức Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 22.15không chính thức Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Cubs B 2008 Girls Tổng 22.15không chính thức Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 21.45chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2008 Trượt Tự Do 12.86không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Chicks Girls 2008 Tổng 12.86không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)