Elodie EUDINE không hoạt động Access
2001-09-05 Paris FRA 163 cm Oberstdorf ⛸ từ 2004 high school student
Huấn luyện viên: Maylin, Daniel Wende, Karel Fajfr Huấn Luyện Viên Cũ: Diana Skotnicka Biên Đạo: Frank Dehne, Adam Solya
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 801 | 95.53 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 06.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 807 | 60.80 | ISU JGP Riga Cup 2019 | 06.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 583 | 43.59 | ISU World Junior Championships 2019 | 08.03.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 43.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 85.60không chính thứcchính thức 60.80 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2019 (Dortmund/GER) | 2018/2019 |
| Women Junior | Tổng | 123.87không chính thứcchính thức 95.53 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.76không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.72không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 106.48không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 40.67không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 68.65không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women II | Tổng | 109.32không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.30không chính thứcchính thức 34.73 | NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.18không chính thứcchính thức 60.80 | NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 110.48không chính thứcchính thức 95.53 | NRW Summer Trophy 2019 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 43.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ladies | Tổng | 43.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 85.60không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2019 (Dortmund/GER) |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 40.67không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 68.65không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 109.32không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 41.76không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 82.11không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 123.87không chính thức | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.76không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.72không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 106.48không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2019 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2020 Nat. 10 Mannheim/GER |
Junior Women | 10 | 103.98 |
Short Program 13 (38.05) Free Skating 11 (65.93)
|
| 04–07.09.2019 | ISU JGP Riga Cup 2019 Riga/LAT |
Junior Women | 29 | 95.53 |
Short Program 27 (34.73) Free Skating 29 (60.80)
|
| 09–11.08.2019 | NRW Summer Trophy 2019 Dortmund/GER |
Junior Women | 6 | 110.48 |
Short Program 4 (42.30) Free Skating 6 (68.18)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Ladies | 28 | 43.59 |
Short Program 28 (43.59)
|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Women | 28FNR | 43.59 |
Short Program 28 (43.59)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 8 | 109.32 |
Short Program 7 (40.67) Free Skating 8 (68.65)
|
| 07–09.12.2018 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2019 🏅 Nat. 2 Dortmund/GER |
Junior Women | 2 | 130.85 |
Short Program 4 (45.25) Free Skating 2 (85.60)
|
| 22–25.08.2018 | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance Bratislava/SVK |
Junior Women | WD |
Short Program 22 (39.37)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.03.2018 | Deutschland-Pokal 2018 Dortmund/GER |
Junior Women | 2 | 126.34 |
Short Program 1 (47.03) Free Skating 3 (79.31)
|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Women Junior | 10 | 123.87 |
Short Program 11 (41.76) Free Skating 8 (82.11)
|
| 11–14.01.2018 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 Nat. 5 Chemnitz/GER |
Junior Women | 5 | 115.03 |
Short Program 6 (40.88) Free Skating 5 (74.15)
|
| 03–05.11.2017 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2017" GER |
Junior Women | 5 | 108.64 |
Short Program 7 (37.22) Free Skating 3 (71.42)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Junior Women |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 5 | 106.48 |
Short Program 5 (38.76) Free Skating 7 (67.72)
|