fsresults

Yi Christy LEUNG không hoạt động

HKG HKG

2002-12-12 Hong Kong 170 cm Hong Kong ⛸ từ 2009 student Xếp Hạng Thế Giới: #138 Senior Women (273 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Tammy Gambill Huấn Luyện Viên Cũ: Yi Wang, Chongbo Gao, Ekaterina Riazanova, Genrikh Sretenski, Cheng Jiang LI, Hai Jun GAO, Yu WANG, Ji QI Biên Đạo: Ilona Melnichenko, Shae-Lynn Bourne

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 58.60chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN) 2018/2019
Senior Ladies Trượt Tự Do 118.62chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN) 2018/2019
Senior Ladies Tổng 177.22chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 61.96chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 115.26chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Junior Women Tổng 177.22chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Ladies Tổng 171.95chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.34chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 109.43chính thức ISU GP Skate America 2019 (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Tổng 163.68chính thức ISU GP Skate America 2019 (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 61.96chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 115.26chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Women Tổng 177.22chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Ladies Tổng 171.95chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 58.60chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 118.62chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Tổng 177.22chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 56.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Trượt Tự Do 99.25chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Ladies Tổng 156.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 56.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Trượt Tự Do 100.25chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Tổng 156.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)