fsresults

Elisavet VOULGARI

GRE GRE

2002-05-25 Halkidiki 167 cm Polygyros Halkidiki ⛸ từ 2013 Medical student

Huấn luyện viên: Oksana Potdykova-Milanova Biên Đạo: Inna Paramonova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 35.48không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 65.82không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Senior Women Tổng 95.32không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice B Girls Tổng 35.18không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Junior Women Chương trình Ngắn 31.61không chính thứcchính thức 27.93 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 50.07chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) 2018/2019
Junior Women Tổng 75.45không chính thứcchính thức 73.76 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.09không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 59.52không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Senior Women Tổng 92.61không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 35.48không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 58.28không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Tổng 93.76không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.67không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 63.65không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Senior Women Tổng 95.32không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 28.13không chính thức Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 65.82không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Senior Women Tổng 90.64không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.37không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 60.35không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 87.72không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.37chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 44.49chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 69.86chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.93chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 50.07chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 73.76chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.61không chính thứcchính thức 23.26 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 43.84không chính thứcchính thức 41.60 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 75.45không chính thứcchính thức 64.86 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 35.18không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Basic Novice B Girls Tổng 35.18không chính thức Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Junior Women Chương trình Ngắn 19.88chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 38.70chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 58.58chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)