Sheveleva Veronika không hoạt động Access
1999-12-24 Almaty 161 cm Almaty ⛸ từ 2007 student
Huấn luyện viên: Evgeni Shalaev Biên Đạo: Irina Tsvetkova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 791 | 96.44 | ISU CS Lombardia Trophy 2018 | 14.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 793 | 61.90 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 | 06.10.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 773 | 35.57 | ISU JGP Amber Cup 2018 | 06.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.69không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 64.78không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Tổng | 106.47không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.57chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.90chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 93.33chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) | 2018/2019 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.72không chính thứcchính thức 35.40 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.78không chính thứcchính thức 61.04 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 114.50không chính thứcchính thức 96.44 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.69không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 64.78không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 106.47không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 85.67chính thức | Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.57chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.90chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 93.33chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.72không chính thứcchính thức 35.40 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.78không chính thứcchính thức 61.04 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Tổng | 114.50không chính thứcchính thức 96.44 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.84không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.91không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Senior Women | Tổng | 99.94không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.10chính thức | ISU JGP St. Gervais 2016 (St. Gervais/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 43.06chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Women | Tổng | 68.99chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.66không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.16không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Tổng | 90.82không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 9 | 106.47 |
Short Program 8 (41.69) Free Skating 11 (64.78)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Women | 31 | 85.67 | |
| 17–20.10.2019 | HALLOWEEN CUP 2019 HUN |
FS Senior Women | 19 | 98.71 |
Short Program 19 (35.71) Free Skating 21 (63.00)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.03.2019 | Egna Spring Trophy ITA |
Senior Women | 17 | 88.30 |
Short Program 13 (39.30) Free Skating 17 (49.00)
|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Senior Women | 8 | 108.03 |
Short Program 7 (37.97) Free Skating 8 (70.06)
|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Senior Women | 10 | 114.50 |
Short Program 9 (39.72) Free Skating 10 (74.78)
|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 29 | 93.33 |
Short Program 30 (31.43) Free Skating 26 (61.90)
|
| 13–16.09.2018 | Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Senior Women | 22 | 96.44 |
Short Program 23 (35.40) Free Skating 21 (61.04)
|
| 05–08.09.2018 | ISU JGP Amber Cup 2018 Kaunas/LTU |
Junior Women | 28 | 90.84 |
Short Program 25 (35.57) Free Skating 29 (55.27)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–08.04.2018 | Egna Spring Trophy ITA |
Senior Women | 12 | 99.94 |
Short Program 12 (36.03) Free Skating 13 (63.91)
|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Senior Women | 7 | 98.95 |
Short Program 7 (36.84) Free Skating 7 (62.11)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Women | 23 | 90.82 |
Short Program 24 (30.66) Free Skating 21 (60.16)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Women | 36 | 68.99 |
Short Program 35 (25.93) Free Skating 36 (43.06)
|
| 24–27.08.2016 | ISU JGP St. Gervais 2016 St. Gervais/FRA |
Junior Women | 23 | 65.29 |
Short Program 22 (26.10) Free Skating 23 (39.19)
|