fsresults

Nikola RYCHTARIKOVA không hoạt động

CZE CZE

2001-12-04 Czech Republic 163 cm Dasice v Cechach ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #378 Senior Women (52 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Olga Holubíková, Barbora Úlehlová Huấn Luyện Viên Cũ: Olga Holubíková, Ivan Svědík Biên Đạo: Barbora Heroldová

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.00không chính thứcchính thức 45.79 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 90.71chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT) 2021/2022
Senior Women Tổng 140.09không chính thứcchính thức 136.50 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Woman Chương trình Ngắn 56.82không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Woman Trượt Tự Do 98.93không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Woman Tổng 155.75không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Ladies Chương trình Ngắn 41.51chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 75.24chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Tổng 116.05chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO) 2018/2019
Seniors Women Chương trình Ngắn 41.47không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Trượt Tự Do 87.63không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Tổng 129.10không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.19không chính thức meran2024 (Merano/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 57.98không chính thức meran2024 (Merano/ITA)
Senior Women Tổng 97.17không chính thức meran2024 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.00không chính thứcchính thức 45.64 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 86.09không chính thứcchính thức 80.98 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Senior Women Tổng 140.09không chính thứcchính thức 123.13 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Seniors Women Chương trình Ngắn 41.47không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 87.63không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Tổng 129.10không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Woman Chương trình Ngắn 56.82không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Woman Trượt Tự Do 98.93không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Woman Tổng 155.75không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 45.79chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 90.71chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 136.50chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.51chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 72.77chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 109.28chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.20chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 75.13chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 118.33chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2019 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 41.51chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 74.69chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 116.05chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Chương trình Ngắn 42.07không chính thức Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 80.92không chính thức Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 122.99không chính thức Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.98chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 75.24chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 37.98chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)