fsresults

Klara STEPANOVA không hoạt động

CZE CZE

2002-12-01 Koprivnice 158 cm Koprivnice ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #168 Senior Women (164 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Evzen Milcinsky, Vladimira Milcinska Biên Đạo: Vladimira Milcinska

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.64chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 88.33chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2018/2019
Senior Women Tổng 134.97chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.27không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.46không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 78.73không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 36.93không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 44.92không chính thứcchính thức 41.11 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 89.09chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Women Tổng 130.20chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT) 2017/2018
Ladies Tổng 135.20chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.76chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 80.92chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 128.23chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.36chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 76.45chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 110.81chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Ladies Tổng 135.20chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.64chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 88.33chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 134.97chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.92không chính thứcchính thức 41.11 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 89.09chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 130.20chính thức ISU JGP Riga Cup 2017 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.27không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.46không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 78.73không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.61không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.04không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 71.65không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 36.93không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 36.93không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)