fsresults

Linnea CEDER

FIN FIN

2002-08-08 Tuusula 162 cm Helsinki ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Women (723 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Virpi Horttana Biên Đạo: Shanetta Folle, Mark Pillay

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 58.95không chính thứcchính thức 58.01 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 120.41không chính thứcchính thức 109.92 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) 2024/2025
Senior Women Tổng 176.66không chính thứcchính thức 166.16 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.58không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.98không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 82.56không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
FS Senior Woman Chương trình Ngắn 53.95không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Woman Trượt Tự Do 95.86không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Senior Woman Tổng 149.81không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 56.34chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 104.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Tổng 161.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.22chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 107.13chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2025 (Tbilisi/GEO)
Senior Women Tổng 161.95chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2025 (Tbilisi/GEO)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.79chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 120.41không chính thứcchính thức 109.92 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Senior Women Tổng 176.66không chính thứcchính thức 165.50 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.63chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 96.70không chính thứcchính thức 84.85 Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 145.40không chính thứcchính thức 135.48 Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.43chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 99.76chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 155.95chính thức ISU CS Finlandia Trophy 2022 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Woman Chương trình Ngắn 53.95không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Woman Trượt Tự Do 95.86không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Senior Woman Tổng 149.81không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 56.34chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 104.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 161.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.95không chính thứcchính thức 45.64 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 109.93không chính thứcchính thức 90.74 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 168.88không chính thứcchính thức 136.38 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.91chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 95.75chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 145.66chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.01chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 108.15chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 166.16chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 43.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Tổng 43.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Junior Chương trình Ngắn 47.78không chính thứcchính thức 43.81 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 78.76không chính thứcchính thức 75.73 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 126.54không chính thứcchính thức 119.54 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.58không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.98không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 82.56không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)