fsresults

Sofia SAMODUROVA không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург, СШОР "Звёздный лёд" (18/19–20/21)

2002-07-30 Krasnoiarsk 158 cm St. Petersburg ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #183 Senior Women (291 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Alexei Mishin, Tatiana Mishina Huấn Luyện Viên Cũ: Oleg Tataurov, Maria Nikolaeva Biên Đạo: Nikolai Morozov, Florent Amodio, Tatiana Prokofieva

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 72.88chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) 2018/2019
Senior Ladies Trượt Tự Do 140.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) 2018/2019
Senior Ladies Tổng 213.84chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.96không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 82.60không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 126.56không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Cubs A Girls 2002 Tổng 34.03không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Junior Women Chương trình Ngắn 66.67chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 125.52chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) 2017/2018
Junior Women Tổng 192.19chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.15không chính thứcchính thức 58.68 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 123.76không chính thứcchính thức 121.91 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 190.91không chính thứcchính thức 180.59 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.01chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 116.80chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 184.81chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.99chính thức ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 125.83chính thức Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 187.16chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 72.88chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ladies Trượt Tự Do 140.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ladies Tổng 213.84chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.67chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 125.52chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 192.19chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 67.07không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 129.44không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Women Tổng 196.51không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 60.76chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 119.93chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Junior Women Tổng 180.69chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 65.29không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 126.87không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Women Tổng 192.16không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.96không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 82.60không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 126.56không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Chương trình Ngắn 59.39không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 115.23không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 174.62không chính thức Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.54không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 92.52không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)
Junior Women Tổng 136.06không chính thức Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls 2002 Trượt Tự Do 34.03không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2002 Tổng 34.03không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)