fsresults

Harrison BAIN không hoạt động

NZL NZL · AIFSC (15/16) AIDC (19/20)

2000-11-28 Auckland 178 cm Auckland ⛸ từ 2009 student, hair stylist

Huấn luyện viên: Bess Cao, Gordon Rushton Huấn Luyện Viên Cũ: Gordon Rushton, Matthieu Wilson, Liudmila Kuznetsova, Debbie Darvill Biên Đạo: Bess Cao

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Tổng 130.88không chính thức NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 51.01chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Men Trượt Tự Do 93.76chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Men Tổng 144.77chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Novice Boys Chương trình Ngắn 32.45không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) 2015/2016
Novice Boys Trượt Tự Do 52.07không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) 2015/2016
Novice Boys Tổng 84.52không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) 2015/2016
Primary Men Tổng 35.13không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
87.68không chính thức NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL)
Tổng 130.88không chính thức NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL)
Junior Men Chương trình Ngắn 40.23chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Men Trượt Tự Do 84.22chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Junior Men Tổng 124.45chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 51.01chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 93.76chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Men Tổng 144.77chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 40.48chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Men Trượt Tự Do 70.86chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)
Junior Men Tổng 111.34chính thức ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 34.97chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 63.24chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 98.21chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 32.45không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS)
Novice Boys Trượt Tự Do 52.07không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS)
Novice Boys Tổng 84.52không chính thức Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Primary Men Trượt Tự Do 35.13không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)
Primary Men Tổng 35.13không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)