Gregor Anton GRINC không hoạt động
2001-07-18
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 30.90không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 49.90không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Older Boys | Tổng | 80.80không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Older Hopefuls Boys | Tổng | 34.62không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) | 2010/2011 |
| Younger Boys | Tổng | 42.66không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 30.90không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 49.90không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Older Boys | Tổng | 80.80không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 42.66không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Younger Boys | Tổng | 42.66không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 40.65không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK) |
| Younger Boys | Tổng | 40.65không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Hopefuls Boys | Trượt Tự Do | 33.89không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
| Older Hopefuls Boys | Tổng | 33.89không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Hopefuls Boys | Trượt Tự Do | 34.62không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
| Older Hopefuls Boys | Tổng | 34.62không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.02.2017 | Slovak Junior and Older Youth Championships 2017 Nationals Košice/SVK |
Older Boys | WD |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 🥇 Nat. champion Ružomberok/SVK |
Older Boys | 1 | 80.80 |
Short Program 2 (30.90) Free Skating 1 (49.90)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 Nationals Púchov/SVK |
Older Boys | WD |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2014 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Younger Boys | 1 | 42.66 |
Free Skating 1 (42.66)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2013 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 🏅 Nat. 3 Bratislava/SVK |
Younger Boys | 3 | 40.65 |
Free Skating 3 (40.65)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.02.2012 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 🥇 Nat. champion Bratislava/SVK |
Older Hopefuls Boys | 1 | 33.89 |
Free Skating 1 (33.89)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2011 | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 🏅 Nat. 3 Košice/SVK |
Older Hopefuls Boys | 3 | 34.62 |
Free Skating 3 (34.62)
|