fsresults

Kum Chol HAN

PRK PRK

1999-08-29 Pyongyang 192 cm Pyongyang ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #65 Senior Pairs với Tae Ok RYOM (362 pts, 2025/2026); #194 Senior Men (93 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Kim Hyon Son Biên Đạo: Kim Hyon Son

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Hyang Mi RO (18/19); Tae Ok RYOM (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Chương trình Ngắn 55.92chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Trượt Tự Do 102.28chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Tổng 158.20chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 60.58chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 118.19chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) 2016/2017
Junior Men Tổng 178.77chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) 2016/2017
Junior Pair Chương trình Ngắn 55.36chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Pair Trượt Tự Do 105.77chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Pair Tổng 161.13chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Pairs với Hyang Mi RO Chương trình Ngắn 42.35chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) 2018/2019
Junior Pairs với Hyang Mi RO Trượt Tự Do 61.47chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) 2018/2019
Junior Pairs với Hyang Mi RO Tổng 103.82chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Chương trình Ngắn 55.92chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Trượt Tự Do 102.28chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Tổng 158.20chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Chương trình Ngắn 49.37chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Trượt Tự Do 94.90chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Tae Ok RYOM Tổng 143.63chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pair Chương trình Ngắn 55.36chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Pair Trượt Tự Do 105.77chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Pair Tổng 161.13chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Hyang Mi RO Chương trình Ngắn 42.35chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Pairs với Hyang Mi RO Trượt Tự Do 61.47chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)
Junior Pairs với Hyang Mi RO Tổng 103.82chính thức ISU JGP Czech Skate 2018 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 60.58chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 118.19chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Men Tổng 178.77chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)