Chenny PAOLUCCI không hoạt động
2002-03-29 Xếp Hạng Thế Giới: #139 Senior Women (269 pts, 2021/2022)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 628 | 116.24 | ISU CS Lombardia Trophy 2018 | 14.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 693 | 69.63 | ISU CS Lombardia Trophy 2018 | 14.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 512 | 46.61 | ISU CS Lombardia Trophy 2018 | 13.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.28không chính thứcchính thức 46.61 | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 90.49không chính thứcchính thức 69.63 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 133.50không chính thứcchính thức 116.24 | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.64không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.93không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 90.57không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.08không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 77.00không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Tổng | 111.08không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.40không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.25không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 123.65không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.00không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.66không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 106.66không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.08không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 77.00không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 111.08không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.28không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.17không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 128.45không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.94không chính thứcchính thức 46.61 | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 90.49không chính thứcchính thức 69.63 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 133.50không chính thứcchính thức 116.24 | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.88không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.66không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 117.54không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.40không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.25không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 123.65không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.64không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.93không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 90.57không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2020 | Italian Figure Skating Championships 2020 Nat. 11 Egna/ITA |
Senior Women | 11 | 106.66 |
Short Program 11 (40.00) Free Skating 11 (66.66)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 Nat. 7 Bergamo/ITA |
Senior Women | 7 | 128.45 |
Short Program 6 (49.28) Free Skating 8 (79.17)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 8 | 111.08 |
Short Program 13 (34.08) Free Skating 6 (77.00)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 11 | 132.41 |
Short Program 16 (41.92) Free Skating 8 (90.49)
|
| 13–16.12.2018 | Italian Championships 2018, Senior and Junior Nat. 4 Trento/ITA |
Senior Women | 4 | 149.27 |
Short Program 6 (49.80) Free Skating 3 (99.47)
|
| 23–25.11.2018 | Warsaw Cup 2018 Warsaw/POL |
Senior Women | 4 | 133.50 |
Short Program 4 (46.94) Free Skating 5 (86.56)
|
| 13–16.09.2018 | Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Senior Women | 17 | 116.24 |
Short Program 14 (46.61) Free Skating 18 (69.63)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Senior Women | 5 | 117.54 |
Short Program 5 (44.88) Free Skating 5 (72.66)
|
| 04–07.01.2018 | 2nd EduSport Trophy Târgu Secuiesc/ROU |
Senior Women | WD |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Junior Women | 5 | 123.65 |
Short Program 2 (49.40) Free Skating 6 (74.25)
|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Women | 8 | 116.81 |
Short Program 5 (43.80) Free Skating 10 (73.01)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Advanced Novice Girls | 6 | 90.57 |
Short Program 9 (31.64) Free Skating 5 (58.93)
|