fsresults

Ekin SAYGI không hoạt động

TUR TUR

2001-11-28 Ankara 170 cm Ankara ⛸ từ 2007 high school student

Huấn luyện viên: no information Biên Đạo: no information

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.83không chính thứcchính thức 36.28 Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 67.22không chính thứcchính thức 58.75 Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Junior Women Tổng 108.05không chính thứcchính thức 95.03 Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.70không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.85không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 80.48không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.31không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 65.61không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 99.92không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.28chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 58.75chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 95.03chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.83không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 67.22không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Junior Women Tổng 108.05không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.69không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.13không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 57.82không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.70không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.78không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 80.48không chính thức Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.87không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.85không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 77.72không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)