Dora HUS không hoạt động
2002-11-21 Frankfurt 158 cm Mannheim ⛸ từ 2008 high school student
Huấn luyện viên: Adrian Schager Huấn Luyện Viên Cũ: Peter Szcypa Biên Đạo: Tracey Solomons-Henn, Tim Dieck
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 587 | 120.09 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 16.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 563 | 79.10 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 16.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 649 | 40.99 | ISU CS Budapest Trophy 2022 | 15.10.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.99chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.10chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 120.09chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.73không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 65.66không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 98.20không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.86không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.15không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 114.01không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 40.24không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 71.57không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Women II | Tổng | 111.81không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.99chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.10chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 120.09chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 40.24không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 71.57không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 111.81không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.86không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.15không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 114.01không chính thức | 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.73không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 65.66không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 98.20không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.53không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.01không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.54không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Senior - Women | 11 | 107.60 |
Short Program 11 (39.95) Free Skating 11 (67.65)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Women | 15 | 120.09 |
Short Program 18 (40.99) Free Skating 15 (79.10)
|
| 06–09.10.2022 | ISU CS Finlandia Trophy 2022 Espoo/FIN |
Senior Women | WD |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 10 | 111.81 |
Short Program 11 (40.24) Free Skating 10 (71.57)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Women | 9 | 114.01 |
Short Program 7 (39.86) Free Skating 8 (74.15)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 10 | 93.56 |
Short Program 9 (32.73) Free Skating 9 (60.83)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 1 | 98.20 |
Short Program 2 (32.54) Free Skating 1 (65.66)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 5 | 87.54 |
Short Program 5 (31.53) Free Skating 5 (56.01)
|