fsresults

Aliaksandra CHEPELEVA không hoạt động

BLR BLR · Minsk (13/14–17/18) → Mn (18/19)

2003-02-28 Minsk 160 cm Minsk ⛸ từ 2007 high school student

Huấn luyện viên: Tatiana Shastak Huấn Luyện Viên Cũ: Dmitri Molochnikov Biên Đạo: Zoya Shvedova, Julia Teplih

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior - Women Trượt Tự Do 79.24không chính thứcchính thức 67.23 Ice Star 2021 (Minsk/BLR) 2021/2022
Senior - Women Tổng 122.25không chính thứcchính thức 111.91 Ice Star 2021 (Minsk/BLR) 2021/2022
Senior Women Chương trình Ngắn 46.61không chính thứcchính thức 44.68 Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 31.91không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 53.86không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Tổng 85.77không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs A Girls Tổng 28.00không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Junior B Women Chương trình Ngắn 23.11không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior B Women Trượt Tự Do 45.66không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior B Women Tổng 68.77không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 45.14chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 77.51chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) 2018/2019
Junior Women Tổng 122.54chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 42.90không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 72.44không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Tổng 115.34không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Ladies Tổng 129.87chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior - Women Chương trình Ngắn 43.01không chính thức Ice Star 2021 (Minsk/BLR)
Senior - Women Trượt Tự Do 79.24không chính thức Ice Star 2021 (Minsk/BLR)
Senior - Women Tổng 122.25không chính thức Ice Star 2021 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.68chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 68.31không chính thứcchính thức 67.23 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 111.91chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.14chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 77.51chính thức ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM)
Junior Women Tổng 122.54chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Ladies Tổng 129.87chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.26không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 78.36không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 121.62không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.81chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 76.63chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 119.44chính thức ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.61không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 68.78không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 115.39không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.23không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 64.73không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 98.96không chính thức Ice Star 2016 (Minsk/BLR)
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 42.90không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 72.44không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Tổng 115.34không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 40.68không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 79.02không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 119.70không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 31.91không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 53.86không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Tổng 85.77không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 38.06không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 70.19không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 108.25không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.66không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.77không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Advanced Novice Girls Tổng 61.43không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Chương trình Ngắn 23.11không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior B Women Trượt Tự Do 45.66không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior B Women Tổng 68.77không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.02không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 28.00không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)