Aliaksandra CHEPELEVA không hoạt động
2003-02-28 Minsk 160 cm Minsk ⛸ từ 2007 high school student
Huấn luyện viên: Tatiana Shastak Huấn Luyện Viên Cũ: Dmitri Molochnikov Biên Đạo: Zoya Shvedova, Julia Teplih
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 506 | 129.87 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 | 29.11.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 514 | 83.59 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 | 29.11.2018 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 522 | 46.28 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 | 28.11.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior - Women | Trượt Tự Do | 79.24không chính thứcchính thức 67.23 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) | 2021/2022 |
| Senior - Women | Tổng | 122.25không chính thứcchính thức 111.91 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) | 2021/2022 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.61không chính thứcchính thức 44.68 | Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice - Girls | Chương trình Ngắn | 31.91không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Girls | Trượt Tự Do | 53.86không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Advanced Novice - Girls | Tổng | 85.77không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.00không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior B Women | Chương trình Ngắn | 23.11không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 45.66không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Junior B Women | Tổng | 68.77không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.14chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.51chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 122.54chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) | 2018/2019 |
| Junior Women Group 1 | Chương trình Ngắn | 42.90không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Trượt Tự Do | 72.44không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Tổng | 115.34không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Ladies | Tổng | 129.87chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior - Women | Chương trình Ngắn | 43.01không chính thức | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior - Women | Trượt Tự Do | 79.24không chính thức | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior - Women | Tổng | 122.25không chính thức | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.68chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.31không chính thứcchính thức 67.23 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 111.91chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.14chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.51chính thức | ISU JGP Armenian Cup 2018 (Yerevan/ARM) |
| Junior Women | Tổng | 122.54chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) |
| Ladies | Tổng | 129.87chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.26không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 78.36không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 121.62không chính thức | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.81chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 119.44chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.61không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.78không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Tổng | 115.39không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.23không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.73không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 98.96không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Women Group 1 | Chương trình Ngắn | 42.90không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 1 | Trượt Tự Do | 72.44không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 1 | Tổng | 115.34không chính thức | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.68không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.02không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Tổng | 119.70không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice - Girls | Chương trình Ngắn | 31.91không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Girls | Trượt Tự Do | 53.86không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice - Girls | Tổng | 85.77không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.06không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.19không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 108.25không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.66không chính thức | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.77không chính thức | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 61.43không chính thức | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Chương trình Ngắn | 23.11không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) |
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 45.66không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) |
| Junior B Women | Tổng | 68.77không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 29.02không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.00không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.10.2021 | Ice Star 2021 Minsk/BLR |
Senior - Women | 6 | 122.25 |
Short Program 6 (43.01) Free Skating 5 (79.24)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 24 | 107.68 |
Short Program 24 (39.37) Free Skating 23 (68.31)
|
| 18–20.10.2019 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 Minsk/BLR |
Senior Women | 23 | 111.91 |
Short Program 15 (44.68) Free Skating 24 (67.23)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Women | 42 |
Short Program 42 (36.63)
|
|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 42 |
Short Program 42 (36.63)
|
|
| 26–27.01.2018 | Belarusian Junior Figure Skating Championships '18 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Junior Women | 2 | 114.66 |
Short Program 4 (36.76) Free Skating 2 (77.90)
|
| 16–17.12.2017 | Belarusian Figure Skating Championships 2017-18 🥇 Nat. champion Minsk/BLR |
Senior Women | 1 | 115.39 |
Short Program 1 (46.61) Free Skating 2 (68.78)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Women | 13 | 119.44 |
Short Program 12 (42.81) Free Skating 13 (76.63)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Women | 23 | 97.79 |
Short Program 22 (34.81) Free Skating 24 (62.98)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.01.2017 | Belarusian Junior Figure Skating Championships '17 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Junior Women | 2 | 106.38 |
Short Program 2 (38.45) Free Skating 2 (67.93)
|
| 17–18.12.2016 | Belarusian Figure Skating Championships 2016-17 Nat. 4 Minsk/BLR |
Senior Women | 4 | 119.70 |
Short Program 4 (40.68) Free Skating 2 (79.02)
|
| 18–20.11.2016 | Ice Star 2016 Minsk/BLR |
Junior Women | 9 | 98.96 |
Short Program 11 (34.23) Free Skating 10 (64.73)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Women Group 1 | 8 | 115.34 |
Short Program 7 (42.90) Free Skating 8 (72.44)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2016 | Belarusian Junior Figure Skating Championships '16 Nat. 4 Minsk/BLR |
Junior Women | 4 | 108.25 |
Short Program 4 (38.06) Free Skating 5 (70.19)
|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Advanced Novice - Girls | 7 | 85.77 |
Free Skating 7 (53.86) Short Program 8 (31.91)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Advanced Novice Girls | 16 | 61.43 |
Short Program 13 (23.66) Free Skating 15 (37.77)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Cubs A Girls | |||
| 31.01–02.02.2014 | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 Nat. 9 Minsk/BLR |
Junior B Women | 9 | 68.77 |
Short Program 9 (23.11) Free Skating 5 (45.66)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Cubs A Girls | 8 | 28.00 |
Free Skating 4 (29.02)
|