fsresults

Genevieve SOMERVILLE

GBR GBR · ISH (17/18) → SHE (22/23–23/24) → DDE (24/25)

2002-11-11 Nottingham 160 cm Mickleover ⛸ từ 2009 student Xếp Hạng Thế Giới: #268 Senior Women (127 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Tamara Cvijanovic, Andrei Lutai, Jeranjak Ipakjan Biên Đạo: Ina Lutai

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.93không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 83.86không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Senior Women Tổng 129.96không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.13không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.20không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 79.46không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 34.91không chính thứcchính thức 32.61 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 68.15chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) 2017/2018
Junior Women Tổng 100.76chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR) 2017/2018
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 31.36không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 60.54không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 1 Tổng 91.90không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.93không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 78.69không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 122.57không chính thức Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.87không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 83.86không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Tổng 128.73không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.76không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 83.20không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Senior Women Tổng 129.96không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.36không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 63.14không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Women Tổng 102.50không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.97không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 58.83không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 92.80không chính thức 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.08chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 58.27chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 90.35chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.91không chính thứcchính thức 32.61 Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 68.15chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 100.76chính thức ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Group 1 Chương trình Ngắn 31.36không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Trượt Tự Do 60.54không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 1 Tổng 91.90không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.26không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.20không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 79.46không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.13không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.37không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 78.50không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)