fsresults

Valeria PETROVA không hoạt động

LAT LAT

2000-11-16

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.08không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 57.70không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Junior Women Tổng 89.84không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 25.98không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 47.87không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Girls Tổng 73.85không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Basic Novice A Girls Tổng 37.79không chính thức Magic Skates 2014 2014/2015
Basic Novice B Girls Tổng 36.06không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) 2014/2015
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 29.90không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 51.08không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Tổng 80.98không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.08không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 48.38không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 82.46không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.14không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 57.70không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Tổng 89.84không chính thức Latvian Open Championships 2016 (Ventspils/LAT)
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 29.90không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 51.08không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Tổng 80.98không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 25.98không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Trượt Tự Do 47.87không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Girls Tổng 73.85không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 37.79không chính thức Magic Skates 2014
Basic Novice A Girls Tổng 37.79không chính thức Magic Skates 2014
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 36.06không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)
Basic Novice B Girls Tổng 36.06không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.96không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 34.96không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 27.77không chính thức Volvo Open 19th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 27.77không chính thức Volvo Open 19th (Riga/LAT)