fsresults

Lotfi SEREIR không hoạt động

GER GER · COURB (17/18)

2000-11-14

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 50.03không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) 2021/2022
Senior Men Trượt Tự Do 96.05không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA) 2017/2018
Senior Men Tổng 145.87không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 35.92không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 67.34không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Advanced Novice Boys Tổng 103.26không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) 2015/2016
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) Chương trình Ngắn 29.12không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 49.89không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) Tổng 79.01không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 46.03chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Men Trượt Tự Do 79.16chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Men Tổng 125.19chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 50.03không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 88.43không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Men Tổng 138.46không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.03chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 79.16chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 125.19chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 49.82không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 96.05không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA)
Senior Men Tổng 145.87không chính thức French Elite Championships 2017 (Nantes/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 44.25không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 68.76không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Junior Men Tổng 113.01không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 35.92không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 67.34không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)
Advanced Novice Boys Tổng 103.26không chính thức Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) Chương trình Ngắn 29.12không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) Trượt Tự Do 49.89không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Advanced Novices Boys (1.7.1999 - 30.6.2004) Tổng 79.01không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)