fsresults

Starostin Nikita

GER GER · WSVA (18/19) → ECO (19/20)

2002-06-13 St. Petersburg RUS 168 cm Pressath, Antwerp BEL ⛸ từ 2009 student Xếp Hạng Thế Giới: #87 Senior Men (526 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Evgeni Rukavicin, Dmitri Aliev, Adam Solya Biên Đạo: Adam Solya

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Men - Senior Chương trình Ngắn 79.95không chính thứcchính thức 75.78 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) 2022/2023
Senior Men Trượt Tự Do 153.61không chính thứcchính thức 145.08 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) 2025/2026
Senior Men Tổng 220.38không chính thứcchính thức 217.87 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Junior Men Chương trình Ngắn 58.90không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Men Trượt Tự Do 103.61không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Junior Men Tổng 162.51không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Men Chương trình Ngắn 67.22không chính thứcchính thức 61.61 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 110.61không chính thứcchính thức 100.74 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Men Tổng 177.83không chính thứcchính thức 158.98 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Men Single Skating Chương trình Ngắn 65.41không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Trượt Tự Do 124.01không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Men Single Skating Tổng 189.42không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 75.76chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 136.35chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 212.11chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 65.94không chính thứcchính thức 61.74 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 153.61không chính thứcchính thức 132.83 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 219.55không chính thứcchính thức 194.57 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 65.41không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Trượt Tự Do 124.01không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Men Single Skating Tổng 189.42không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 70.72chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 143.78chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 211.21chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 76.81không chính thứcchính thức 71.99 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Senior Men Trượt Tự Do 143.57không chính thứcchính thức 140.97 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Senior Men Tổng 220.38không chính thứcchính thức 211.85 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men - Senior Chương trình Ngắn 79.95không chính thứcchính thức 75.53 NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 145.08chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Men Tổng 217.87chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 75.78chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Men Trượt Tự Do 142.28chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 214.40chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Men Chương trình Ngắn 58.90không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Men Trượt Tự Do 103.61không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Junior Men Tổng 162.51không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Junior Men Chương trình Ngắn 67.22không chính thứcchính thức 54.86 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 110.61không chính thứcchính thức 88.97 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 177.83không chính thứcchính thức 143.83 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.61chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Men Trượt Tự Do 100.74chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Tổng 158.98chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2018 (Ljubljana/SLO)