fsresults

Guzide Irmak BAYIR không hoạt động

TUR TUR · VIZ (14/15) → ALT (15/16) → ALTIN (21/22)

2002-08-02 Ankara 161 cm Ankara ⛸ từ 2011 University Student at the University of British Columbia Xếp Hạng Thế Giới: #188 Senior Women (142 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Tayfun Anar Biên Đạo: Ivan Righini

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 44.37không chính thứcchính thức 37.50 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 92.09không chính thứcchính thức 71.33 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Senior Women Tổng 136.46không chính thứcchính thức 108.83 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.94không chính thức Sarajevo Open 2016 (BIH) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.86không chính thức Sarajevo Open 2016 (BIH) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 82.80không chính thức Sarajevo Open 2016 (BIH) 2015/2016
Cubs Girls 1 Tổng 37.31không chính thức Turkish youth championships 2014 (Izmir/TUR) 2013/2014
FS Junior Women Chương trình Ngắn 42.06không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN) 2016/2017
FS Junior Women Trượt Tự Do 73.99không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN) 2016/2017
FS Junior Women Tổng 116.05không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN) 2016/2017
FS Senior Women Chương trình Ngắn 42.78chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 84.84chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 127.62chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Kizlar Chương trình Ngắn 41.61không chính thức ARTISTIK BUZ PATENI ANADOLU YARISMASI (TUR) 2016/2017
Junior Kizlar Trượt Tự Do 72.09không chính thức ARTISTIK BUZ PATENI ANADOLU YARISMASI (TUR) 2016/2017
Junior Kizlar Tổng 113.70không chính thức ARTISTIK BUZ PATENI ANADOLU YARISMASI (TUR) 2016/2017
Junior Women Chương trình Ngắn 48.64chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 86.74chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) 2019/2020
Junior Women Tổng 135.38chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA) 2019/2020
Novice Girls Chương trình Ngắn 32.01không chính thức BASKENT KUPASI 2016 (TUR) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 48.54không chính thức BASKENT KUPASI 2016 (TUR) 2016/2017
Novice Girls Tổng 80.55không chính thức BASKENT KUPASI 2016 (TUR) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.83không chính thức 2021 Cranberry Cup International (Norwood/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 82.16không chính thức 2021 Cranberry Cup International (Norwood/USA)
Senior Women Tổng 133.11không chính thức ABP NEBELHORN TROPHY SECME YARISMASI (TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 42.78chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 84.84chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 127.62chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 37.50chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 71.33chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 108.83chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.64chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 86.74chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 135.38chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 44.37không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 92.09không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)
Senior Women Tổng 136.46không chính thức Sofia Trophy 2020 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.49chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 73.42chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Tổng 115.91chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 38.93không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Senior Women Trượt Tự Do 76.76không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 115.69không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.03không chính thứcchính thức 43.09 DRAGON TROPHY 2018 (SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 83.83không chính thứcchính thức 83.75 DRAGON TROPHY 2018 (SLO)
Junior Women Tổng 127.86không chính thứcchính thức 124.78 DRAGON TROPHY 2018 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 42.06không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 73.99không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
FS Junior Women Tổng 116.05không chính thức 10. Santa Claus Cup 2016_ ISU (HUN)
Junior Kizlar Chương trình Ngắn 41.61không chính thức ARTISTIK BUZ PATENI ANADOLU YARISMASI (TUR)
Junior Kizlar Trượt Tự Do 72.09không chính thức ARTISTIK BUZ PATENI ANADOLU YARISMASI (TUR)
Junior Kizlar Tổng 113.70không chính thức ARTISTIK BUZ PATENI ANADOLU YARISMASI (TUR)
Junior Ladies Chương trình Ngắn 45.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Trượt Tự Do 77.83chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ladies Tổng 123.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Novice Girls Chương trình Ngắn 32.01không chính thức BASKENT KUPASI 2016 (TUR)
Novice Girls Trượt Tự Do 48.54không chính thức BASKENT KUPASI 2016 (TUR)
Novice Girls Tổng 80.55không chính thức BASKENT KUPASI 2016 (TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.94không chính thức Sarajevo Open 2016 (BIH)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.86không chính thức Sarajevo Open 2016 (BIH)
Advanced Novice Girls Tổng 82.80không chính thức Sarajevo Open 2016 (BIH)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.55không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SLO)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.37không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SLO)
Advanced Novice Girls Tổng 73.92không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 1 Trượt Tự Do 37.31không chính thức Turkish youth championships 2014 (Izmir/TUR)
Cubs Girls 1 Tổng 37.31không chính thức Turkish youth championships 2014 (Izmir/TUR)