fsresults

Mana KAWABE

JPN JPN

2004-10-31 Nagoya 156 cm Toyota, Aichi ⛸ từ 2009 university student Xếp Hạng Thế Giới: #186 Senior Women (250 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Masakazu Kagiyama, Keisuke Kodaira Huấn Luyện Viên Cũ: Mihoko Higuchi, Mie Hamada, Yamato Tamura, Yoriko Naruse, Hiroshi Nagakubo Biên Đạo: Yeaji Shin, Lori Nichol

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 73.88chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN) 2021/2022
Senior Women Tổng 205.44chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN) 2021/2022
Women Senior Trượt Tự Do 135.36không chính thứcchính thức 133.22 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 64.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Ladies Tổng 169.62chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 110.61chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 70.13không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Senior Women Trượt Tự Do 124.82không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Senior Women Tổng 194.95không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.80chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 110.88chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 168.98chính thức ISU GP Skate America 2023 (Allen, TX/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.83chính thức ISU GP Grand Prix de France 2022 (Angers/FRA)
Senior Women Tổng 197.41chính thức ISU Grand Prix Espoo 2022 (Espoo/FIN)
Women Senior Trượt Tự Do 135.36không chính thứcchính thức 130.38 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 73.88chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 133.22chính thức ISU GP Skate Canada International 2021 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Women Tổng 205.44chính thức NHK Trophy 2021 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.62chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 122.08chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Women Tổng 185.70chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 64.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 169.62chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 110.61chính thức ISU JGP Croatia Cup 2019 (Zagreb/CRO)