fsresults

Chisato URAMATSU không hoạt động

JPN JPN

2002-08-06 Nagoya 161 cm Toyota ⛸ từ 2007 High school student Xếp Hạng Thế Giới: #149 Senior Women (230 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Masako Ogino, Shiori Jinno, Taijin Hiraike, Yukako Sugita Biên Đạo: Yukako Sugita, Akiko Suzuki

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 56.45chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 105.69chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN) 2020/2021
Senior Women Tổng 162.14chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 63.59chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 107.73chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Women Tổng 171.32chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.45chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 105.69chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Women Tổng 162.14chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.59chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 107.73chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 171.32chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)