Hiu Ching KWONG không hoạt động
2002-04-11 Hong Kong 159 cm Hong Kong ⛸ từ 2012 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #208 Senior Women (112 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Rafael Arutunian Huấn Luyện Viên Cũ: Zhao Ying Biên Đạo: Nadia Kanaeva, Alex Chang
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Women · Total | 116.25 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Women · Free Skating | 72.11 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 460 | 134.94 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 489 | 85.86 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 448 | 49.08 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 02.11.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.80không chính thứcchính thức 37.31 | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.91không chính thứcchính thức 72.81 | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 128.71không chính thứcchính thức 109.85 | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 41.71chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 75.49chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.08chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 85.86chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 134.94chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 41.71chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 75.49chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.46không chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.69không chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Tổng | 116.15không chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.08chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 85.86chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 134.94chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.04chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.81chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 109.85chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.14chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.11chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Women | Tổng | 116.25chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 37.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.80không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.91không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 128.71không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Junior Women | 8 | 116.15 |
Short Program 10 (38.46) Free Skating 8 (77.69)
|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Women | 7 | 134.94 |
Short Program 7 (49.08) Free Skating 7 (85.86)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Women | 10 |
Free Skating 10 (75.49) Short Program 10 (41.71)
|
|
| 12–14.09.2019 | 2019 Autumn Classic International Oakville/CAN |
Senior Women | 14 | 123.60 |
Short Program 13 (45.18) Free Skating 14 (78.42)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Senior Women | 27 | 103.68 |
Short Program 31 (31.95) Free Skating 27 (71.73)
|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Women | 16 | 109.85 |
Short Program 17 (37.04) Free Skating 16 (72.81)
|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Women | 8 | 116.25 |
Short Program 8 (44.14) Free Skating 8 (72.11)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 41 |
Short Program 41 (37.31)
|
|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Women | 41 |
Short Program 41 (37.31)
|
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Women | WD |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Junior Women | 3 | 128.71 |
Short Program 3 (47.80) Free Skating 4 (80.91)
|