fsresults

Hiu Ching KWONG không hoạt động

HKG HKG

2002-04-11 Hong Kong 159 cm Hong Kong ⛸ từ 2012 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #208 Senior Women (112 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Rafael Arutunian Huấn Luyện Viên Cũ: Zhao Ying Biên Đạo: Nadia Kanaeva, Alex Chang

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 47.80không chính thứcchính thức 37.31 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 80.91không chính thứcchính thức 72.81 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Junior Women Tổng 128.71không chính thứcchính thức 109.85 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 41.71chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Championship Women Trượt Tự Do 75.49chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Senior Women Chương trình Ngắn 49.08chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 85.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) 2019/2020
Senior Women Tổng 134.94chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 41.71chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 75.49chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Junior Women Chương trình Ngắn 38.46không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 77.69không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 116.15không chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Women Chương trình Ngắn 49.08chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 85.86chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Tổng 134.94chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.04chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 72.81chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Women Tổng 109.85chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 44.14chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Women Trượt Tự Do 72.11chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Women Tổng 116.25chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 37.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.80không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 80.91không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 128.71không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)