Shania SIME không hoạt động
2000-05-02
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Elite Masters Women | Tổng | 67.75không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.35không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.71không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 105.06không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.24không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.75không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Tổng | 71.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Primary Women | Tổng | 38.23không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Elite Masters Women | Trượt Tự Do | 67.75không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Adult Elite Masters Women | Tổng | 67.75không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.35không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.71không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 105.06không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.91không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.66không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 94.57không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.18không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.28không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 98.46không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.03không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.13không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 93.16không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.71không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.40không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 66.11không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.24không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.75không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 71.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Trượt Tự Do | 38.23không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 38.23không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Erina/AUS |
Adult Elite Masters Women | 1 | 67.75 |
Free Skating 1 (67.75)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nationals Boondall/AUS |
Senior Women | WD |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 5 Melbourne/AUS |
Junior Women | 5 | 105.06 |
Short Program 2 (40.35) Free Skating 6 (64.71)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 7 Sydney/AUS |
Junior Women | 7 | 94.57 |
Short Program 6 (35.91) Free Skating 6 (58.66)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 5 Brisbane/AUS |
Junior Women | 5 | 98.46 |
Short Program 8 (34.18) Free Skating 4 (64.28)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 4 Melbourne/AUS |
Junior Women | 4 | 93.16 |
Short Program 3 (34.03) Free Skating 4 (59.13)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 12 Penrith/AUS |
Novice Girls | 12 | 66.11 |
Short Program 13 (24.71) Free Skating 13 (41.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 6 Brisbane/AUS |
Novice Girls | 6 | 71.99 |
Short Program 7 (25.24) Free Skating 3 (46.75)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Primary Women | 2 | 38.23 |
Free Skating 2 (38.23)
|