fsresults

Sofia SULA không hoạt động

FIN FIN · LTL (11/12–12/13) → PTL (13/14–14/15) → MTK (15/16–16/17) → TL (18/19–19/20)

2002-12-27 Lahti 165 cm Pukkila ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #249 Senior Women (84 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Edoardo de Bernadis, Claudia Masoero, Miriam Brunero Huấn Luyện Viên Cũ: Florent Amodio, Stefan Zins, Nuriya Pirogova Biên Đạo: Edoardo de Bernardis

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.11không chính thứcchính thức 47.09 31st Golden Bear (CRO) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 100.81không chính thứcchính thức 100.32 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Senior Women Tổng 154.37không chính thứcchính thức 147.41 31st Golden Bear (CRO) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.15không chính thức Lombardia Trophy 2015 - Memorial Anna Grandolfi (ITA) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.10không chính thức Lombardia Trophy 2015 - Memorial Anna Grandolfi (ITA) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 77.25không chính thức Lombardia Trophy 2015 - Memorial Anna Grandolfi (ITA) 2015/2016
Cubs Girls Tổng 27.92không chính thức ROOSTER CUP 2012 (FRA) 2011/2012
Debytant Girls Tổng 46.31không chính thức Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 (FIN) 2011/2012
Debytant Girls Hopeafinaali Tổng 49.35không chính thức Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 17.3.2012 (FIN) 2011/2012
Debytant Girls Kultafinaali Tổng 48.93không chính thức Debytanttien ja Noviisien finaalit (FIN) 2012/2013
Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu Tổng 46.69không chính thức Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu (FIN) 2011/2012
Junior Women Chương trình Ngắn 54.62chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 96.07chính thức ISU JGP Croatia Cup 2017 (Zagreb/CRO) 2017/2018
Junior Women Tổng 143.77chính thức ISU JGP Croatia Cup 2017 (Zagreb/CRO) 2017/2018
Novice Girls Sm Chương trình Ngắn 47.18không chính thức SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) 2014/2015
Novice Girls Sm Trượt Tự Do 64.78không chính thức SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) 2014/2015
Novice Girls Sm Tổng 47.18không chính thức SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 30.67không chính thức SM-kilpailut Noviisit ja Hopeafinaali 8-9.3.14 (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 61.86không chính thức SM-kilpailut Noviisit ja Hopeafinaali 8-9.3.14 (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls Tổng 92.53không chính thức SM-kilpailut Noviisit ja Hopeafinaali 8-9.3.14 (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls L2 Chương trình Ngắn 45.38không chính thức SM-noviisit 1.vk. 31.10-1.11.2015 (FIN) 2015/2016
Sm-Novice Girls L2 Trượt Tự Do 75.01không chính thức SM-noviisit 1.vk. 31.10-1.11.2015 (FIN) 2015/2016
Sm-Novice Girls L2 Tổng 120.39không chính thức SM-noviisit 1.vk. 31.10-1.11.2015 (FIN) 2015/2016
Sm-Novice Girls Lohko 2 Chương trình Ngắn 35.05không chính thức SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Lohko 2 Trượt Tự Do 68.76không chính thức SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Lohko 2 Tổng 103.81không chính thức SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Lohko II Chương trình Ngắn 29.67không chính thức YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls Lohko II Trượt Tự Do 54.11không chính thức YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls Lohko II Tổng 83.78không chính thức YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls Sm Chương trình Ngắn 45.69không chính thức SM-noviisit SM ja HF 12.-13.2.2016 (FIN) 2015/2016
Sm-Novice Girls Sm Trượt Tự Do 76.71không chính thức SM-noviisit SM ja HF 12.-13.2.2016 (FIN) 2015/2016
Sm-Novice Girls Sm Tổng 122.40không chính thức SM-noviisit SM ja HF 12.-13.2.2016 (FIN) 2015/2016
Springs A Girls Tổng 29.77không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.24chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 78.13chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 127.37chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 60.11không chính thứcchính thức 47.09 31st Golden Bear (CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 100.81không chính thứcchính thức 100.32 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 154.37không chính thứcchính thức 147.41 31st Golden Bear (CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.30chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 77.33chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 119.63chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.90không chính thứcchính thức 46.26 THE NORDICS 2019 (SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 89.89không chính thứcchính thức 84.31 THE NORDICS 2019 (SWE)
Senior Women Tổng 140.79không chính thứcchính thức 130.57 THE NORDICS 2019 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.62chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 96.07chính thức ISU JGP Croatia Cup 2017 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 143.77chính thức ISU JGP Croatia Cup 2017 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.77không chính thức The Nordics 2017 (ISL)
Junior Women Trượt Tự Do 74.15không chính thức The Nordics 2017 (ISL)
Junior Women Tổng 117.92không chính thức The Nordics 2017 (ISL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.15không chính thức Lombardia Trophy 2015 - Memorial Anna Grandolfi (ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.10không chính thức Lombardia Trophy 2015 - Memorial Anna Grandolfi (ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 77.25không chính thức Lombardia Trophy 2015 - Memorial Anna Grandolfi (ITA)
Sm-Novice Girls L2 Chương trình Ngắn 45.38không chính thức SM-noviisit 1.vk. 31.10-1.11.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls L2 Trượt Tự Do 75.01không chính thức SM-noviisit 1.vk. 31.10-1.11.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls L2 Tổng 120.39không chính thức SM-noviisit 1.vk. 31.10-1.11.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls Sm Chương trình Ngắn 45.69không chính thức SM-noviisit SM ja HF 12.-13.2.2016 (FIN)
Sm-Novice Girls Sm Trượt Tự Do 76.71không chính thức SM-noviisit SM ja HF 12.-13.2.2016 (FIN)
Sm-Novice Girls Sm Tổng 122.40không chính thức SM-noviisit SM ja HF 12.-13.2.2016 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.61không chính thức 8th SANTA CLAUS CUP 2014 (HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.24không chính thức 8th SANTA CLAUS CUP 2014 (HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 71.85không chính thức 8th SANTA CLAUS CUP 2014 (HUN)
Novice Girls Sm Chương trình Ngắn 47.18không chính thức SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN)
Novice Girls Sm Trượt Tự Do 64.78không chính thức SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN)
Novice Girls Sm Tổng 47.18không chính thức SM-noviisit SM- ja HF-kilpailut 14.-15.3.15 (FIN)
Sm-Novice Girls L2 Chương trình Ngắn 32.17không chính thức SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN)
Sm-Novice Girls L2 Tổng 32.17không chính thức SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Chương trình Ngắn 35.05không chính thức SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Trượt Tự Do 68.76không chính thức SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Tổng 103.81không chính thức SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.16không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.48không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 72.64không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 30.67không chính thức SM-kilpailut Noviisit ja Hopeafinaali 8-9.3.14 (FIN)
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 61.86không chính thức SM-kilpailut Noviisit ja Hopeafinaali 8-9.3.14 (FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 92.53không chính thức SM-kilpailut Noviisit ja Hopeafinaali 8-9.3.14 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Chương trình Ngắn 30.00không chính thức YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Trượt Tự Do 61.39không chính thức YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Tổng 91.39không chính thức YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko II Chương trình Ngắn 29.67không chính thức YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko II Trượt Tự Do 54.11không chính thức YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko II Tổng 83.78không chính thức YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Girls Trượt Tự Do 42.76không chính thức 2. Valintakilpailut L3 Nov ja Deb (FIN)
Debytant Girls Tổng 42.76không chính thức 2. Valintakilpailut L3 Nov ja Deb (FIN)
Debytant Girls Kultafinaali Trượt Tự Do 48.93không chính thức Debytanttien ja Noviisien finaalit (FIN)
Debytant Girls Kultafinaali Tổng 48.93không chính thức Debytanttien ja Noviisien finaalit (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls Trượt Tự Do 27.92không chính thức ROOSTER CUP 2012 (FRA)
Cubs Girls Tổng 27.92không chính thức ROOSTER CUP 2012 (FRA)
Debytant Girls Trượt Tự Do 46.31không chính thức Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 (FIN)
Debytant Girls Tổng 46.31không chính thức Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 (FIN)
Debytant Girls Hopeafinaali Trượt Tự Do 49.35không chính thức Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 17.3.2012 (FIN)
Debytant Girls Hopeafinaali Tổng 49.35không chính thức Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 17.3.2012 (FIN)
Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu Trượt Tự Do 46.69không chính thức Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu (FIN)
Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu Tổng 46.69không chính thức Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu (FIN)
Springs A Girls Trượt Tự Do 29.77không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Springs A Girls Tổng 29.77không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)