Geon Woo PARK không hoạt động
2002-06-29 Daegu 172 cm Daegu ⛸ từ 2014 high school student
Huấn luyện viên: Kim Kyong Hui Biên Đạo: Ayoung Kim, Hyun Jung Lee
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 423 | 146.79 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 369 | 103.76 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 502 | 43.03 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.50không chính thứcchính thức 43.03 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 105.79không chính thứcchính thức 103.76 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Senior Men | Tổng | 158.29không chính thứcchính thức 146.79 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.50không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 105.79không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 158.29không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 43.03chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.76chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Men | Tổng | 146.79chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Senior Men | 8 | 158.29 |
Short Program 9 (52.50) Free Skating 9 (105.79)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Men | 9 | 146.79 |
Short Program 11 (43.03) Free Skating 9 (103.76)
|