fsresults

Young YOU

KOR KOR

2004-05-27 Seoul 166 cm Seoul ⛸ từ 2010 student Xếp Hạng Thế Giới: #168 Senior Women (292 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Tammy Gambill, Ji Eun Choi Huấn Luyện Viên Cũ: Shin Hea Sook, Tom Zakrajsek, Eunhee Lee, Hyunjung Chi, Ghislain Briand Biên Đạo: Misha Ge, Young You, Rebeka Kim

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 78.22chính thức ISU GP Skate Canada International 2019 (Kelowna, BC/CAN) 2019/2020
Senior Women Trượt Tự Do 149.68chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) 2019/2020
Senior Women Tổng 223.23chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 88.03không chính thức CUP OF TYROL 2016 (AUT) 2015/2016
Championship Women Chương trình Ngắn 58.04chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Championship Women Trượt Tự Do 141.25chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Junior Ladies Trượt Tự Do 123.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 64.45chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Junior Women Tổng 183.98chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Junior Women I Chương trình Ngắn 68.24không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women I Trượt Tự Do 127.26không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women I Tổng 195.50không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.66chính thức ISU GP NHK Trophy 2025 (Osaka/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 131.16chính thức ISU GP NHK Trophy 2025 (Osaka/JPN)
Senior Women Tổng 198.82chính thức ISU GP NHK Trophy 2025 (Osaka/JPN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 67.37chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 117.92chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 183.35chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 65.10chính thức ISU GP Skate Canada International 2022 (Mississauga, ON/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 130.15chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)
Senior Women Tổng 191.36chính thức ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 72.08chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 146.24chính thức ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Tổng 216.97chính thức ISU GP Guaranteed Rate Skate America 2021 (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.56chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 126.17chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)
Senior Women Tổng 181.73chính thức ISU GP NHK Trophy 2020 (Kadoma/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 58.04chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 141.25chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 78.22chính thức ISU GP Skate Canada International 2019 (Kelowna, BC/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 149.68chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Tổng 223.23chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 123.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Chương trình Ngắn 64.45chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Women Tổng 183.98chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Women I Chương trình Ngắn 68.24không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 127.26không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 195.50không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 67.68không chính thức 2019 Korean Nationals (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 130.95không chính thức 2019 Korean Nationals (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 60.42chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 117.28chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 177.70chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 69.53không chính thức 2018 Korean Nationals (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 135.15không chính thức 2018 Korean Nationals (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 88.03không chính thức CUP OF TYROL 2016 (AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 61.09không chính thức 2016 Korean Nationals (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 122.66không chính thức 2016 Korean Nationals (Seoul/KOR)