Lucrezia ERBA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.84không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.03không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 104.87không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.80không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.67không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 70.47không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.84không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.03không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
| Junior Women | Tổng | 104.87không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.87không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.27không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 93.14không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.80không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.67không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 70.47không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–04.11.2017 | Denkova-Staviski Cup 2017 Sofia/BGR |
Junior Women | 14 | 104.87 |
Short Program 7 (43.84) Free Skating 18 (61.03)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Junior Women | 17 | 93.14 |
Short Program 12 (34.87) Free Skating 19 (58.27)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Advanced Novice Girls | 13 | 70.47 |
Short Program 13 (25.80) Free Skating 13 (44.67)
|