Jelizaveta KOPACA không hoạt động
2001-02-15
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.66không chính thức | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.30không chính thức | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 117.96không chính thức | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.35không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.23không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 86.58không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 42.67không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.87không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Tổng | 101.54không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.66không chính thức | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.30không chính thức | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 117.96không chính thức | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.86không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.30không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 110.16không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.35không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.23không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 86.58không chính thức | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 42.67không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.87không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 101.54không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.61không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.20không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 93.81không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.12.2017 | Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 🏅 Nat. 3 Skellefteå/SWE |
Junior Women | 3 | 124.26 |
Short Program 3 (44.53) Free Skating 3 (79.73)
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Junior Women | 7 | 117.96 |
Short Program 6 (43.66) Free Skating 7 (74.30)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.12.2016 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 Nat. 5 Malmö/SWE |
Junior Women | 5 | 110.16 |
Short Program 6 (36.86) Free Skating 4 (73.30)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.12.2015 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 🏅 Nat. 3 Helsingborg/SWE |
Novice Girls | 3 | 101.54 |
Short Program 1 (42.67) Free Skating 3 (58.87)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 5 | 86.58 |
Short Program 3 (32.35) Free Skating 6 (54.23)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 Nat. 7 Västerås/SWE |
Novice Girls | 7 | 93.81 |
Short Program 6 (36.61) Free Skating 8 (57.20)
|