fsresults

Chen Yudong

CHN CHN

2004-09-28 Qiqihar 181 cm Qiqihar ⛸ từ 2007 university student Xếp Hạng Thế Giới: #62 Senior Men (782 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Rafael Arutiunian, Dan Fang Huấn Luyện Viên Cũ: Wei Li Biên Đạo: Shae-Lynn Bourne, Misha Ge

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 79.66chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 161.29chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026
Senior Men Tổng 237.70chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Tổng 49.20chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Men Chương trình Ngắn 65.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 148.08chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023
Junior Men Tổng 205.16chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA) 2019/2020
Men Single Skating Chương trình Ngắn 66.37chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Men Single Skating Trượt Tự Do 81.98chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Men Single Skating Tổng 148.35chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.66chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 161.29chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Senior Men Tổng 237.70chính thức 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 77.97không chính thứcchính thức 77.73 Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 144.36không chính thứcchính thức 116.21 Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Men Tổng 222.33không chính thứcchính thức 183.66 Shanghai Trophy 2024 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 63.51chính thức ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 116.85chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 178.88chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 78.74chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 139.92chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)
Senior Men Tổng 218.66chính thức ISU Four Continents Championships 2024 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 65.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 148.08chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 205.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.93chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2023 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 147.05không chính thứcchính thức 116.48 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Senior Men Tổng 213.24không chính thứcchính thức 184.41 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Single Skating Chương trình Ngắn 66.37chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Men Single Skating Trượt Tự Do 81.98chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Men Single Skating Tổng 148.35chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Men Chương trình Ngắn 78.79chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 122.17chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA)
Senior Men Tổng 200.96chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior men Chương trình Ngắn 75.74chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior men Trượt Tự Do 150.47chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior men Tổng 226.21chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 64.93chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 140.23chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Men Tổng 205.16chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 60.63không chính thứcchính thức 60.06 GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Junior Men Trượt Tự Do 105.62không chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Junior Men Tổng 166.25không chính thứcchính thức 60.06 GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 49.20chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 49.20chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)