Sam JANSEN không hoạt động Access
2002-04-16
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.06không chính thức | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.40không chính thức | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 106.46không chính thức | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.74không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.28không chính thức | Selectie wedstrijd ONK 2016 Dordrecht (NED) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.20không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.02không chính thức | Gewestelijk Kampioenschap NH-U 2016 (NED) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.61không chính thức | ICE TALENT TROPHY 2016 (BEL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.94không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 32.87không chính thức | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 29.35không chính thức | Challenge Cup 2015 (NED) | 2014/2015 |
| Junior Skate Off Eyof | Chương trình Ngắn | 37.18không chính thức | Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) | 2016/2017 |
| Junior Skate Off Eyof | Trượt Tự Do | 62.57không chính thức | Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) | 2016/2017 |
| Junior Skate Off Eyof | Tổng | 99.75không chính thức | Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) | 2016/2017 |
| Novice A Girls | Tổng | 24.02không chính thức | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) | 2014/2015 |
| Novice A Girls Group 2 | Tổng | 21.53không chính thức | KEMPEN TROPHY 2014 (BEL) | 2013/2014 |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 25.68không chính thức | NEW YEARS CUP 2013 (SVK) | 2012/2013 |
| Teens | Tổng | 21.87không chính thức | Ann Beukers Trophy 2013 (NED) | 2012/2013 |
| Women Teens | Tổng | 25.07không chính thức | Finale KNSB cup 2013 (NED) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Skate Off Eyof | Chương trình Ngắn | 37.18không chính thức | Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) |
| Junior Skate Off Eyof | Trượt Tự Do | 62.57không chính thức | Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) |
| Junior Skate Off Eyof | Tổng | 99.75không chính thức | Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.06không chính thức | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.40không chính thức | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
| Junior Women | Tổng | 106.46không chính thức | KNSB-CUP 5 2016-2017 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.28không chính thức | Selectie wedstrijd ONK 2016 Dordrecht (NED) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.74không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.20không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.02không chính thức | Gewestelijk Kampioenschap NH-U 2016 (NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.94không chính thức | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.61không chính thức | ICE TALENT TROPHY 2016 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 29.35không chính thức | Challenge Cup 2015 (NED) |
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 32.87không chính thức | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 32.87không chính thức | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 29.35không chính thức | Challenge Cup 2015 (NED) |
| Novice A Girls | Trượt Tự Do | 24.02không chính thức | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
| Novice A Girls | Tổng | 24.02không chính thức | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 28.23không chính thức | 4e Selectie Wedstrijd ONK 2014 Zoetermeer (NED) |
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 24.39không chính thức | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 28.23không chính thức | 4e Selectie Wedstrijd ONK 2014 Zoetermeer (NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 24.39không chính thức | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Novice A Girls Group 2 | Trượt Tự Do | 21.53không chính thức | KEMPEN TROPHY 2014 (BEL) |
| Novice A Girls Group 2 | Tổng | 21.53không chính thức | KEMPEN TROPHY 2014 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.68không chính thức | NEW YEARS CUP 2013 (SVK) |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 25.68không chính thức | NEW YEARS CUP 2013 (SVK) |
| Teens | Trượt Tự Do | 21.87không chính thức | Ann Beukers Trophy 2013 (NED) |
| Teens | Tổng | 21.87không chính thức | Ann Beukers Trophy 2013 (NED) |
| Women Teens | Trượt Tự Do | 25.07không chính thức | Finale KNSB cup 2013 (NED) |
| Women Teens | Tổng | 25.07không chính thức | Finale KNSB cup 2013 (NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| FINLANDIA CUP 2013 BEL |
Novice A Girls Group 2 | 10 | 21.10 |
Free Skating 10 (21.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 NED |
Junior Skate Off Eyof | 1 | 99.75 |
Short Program 1 (37.18) Free Skating 1 (62.57)
|
|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Nat. 15 Hague/NED |
Junior Women | 15 | 90.97 |
Short Program 20 (29.38) Free Skating 11 (61.59)
|
| 03–04.02.2017 | ICE TALENT TROPHY 2017 BEL |
Junior Women | 1 | 96.64 |
Short Program 5 (32.29) Free Skating 1 (64.35)
|
| 03–04.12.2016 | KNSB-CUP 5 2016-2017 NED |
Junior Women | 1 | 106.46 |
Short Program 1 (38.06) Free Skating 1 (68.40)
|
| 17–18.09.2016 | KNSB-CUP 2e selectiewedstrijd Alkmaar NED |
Junior Women | WD |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gewestelijk Kampioenschap NH-U 2016 NED |
Advanced Novice Girls | 1 | 53.02 |
Free Skating 1 (53.02)
|
|
| 03–06.03.2016 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion The Hague/NED |
Advanced Novice Girls | 1 | 79.94 |
Short Program 1 (27.74) Free Skating 1 (52.20)
|
| 05–06.02.2016 | ICE TALENT TROPHY 2016 BEL |
Advanced Novice Girls | 1 | 74.61 |
Short Program 1 (25.57) Free Skating 1 (49.04)
|
| 22–23.01.2016 | Selectie wedstrijd ONK 2016 Dordrecht NED |
Advanced Novice Girls | 2 | 72.31 |
Short Program 2 (28.28) Free Skating 2 (44.03)
|
| 14–15.11.2015 | 1e selectie wedstrijd ONK 2016 NED |
Advanced Novice Girls | 3 | 68.46 |
Short Program 6 (23.93) Free Skating 3 (44.53)
|
| 06–07.11.2015 | FINLANDIA CUP 2015 BEL |
Advanced Novice Girls | 4 | 65.52 |
Short Program 3 (24.48) Free Skating 4 (41.04)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1e selectiewedstrijd ONK 2015 18-10-2014 Den Bosch NED |
Basic Novice A Girls | 8 | 24.56 |
Free Skating 8 (24.56)
|
|
| ONK 3e Selectiewedstrijd Tilburg NED |
Basic Novice A Girls | 7 | 31.06 |
Free Skating 7 (31.06)
|
|
| 2e Selectie Wedstrijd ONK Dordrecht 15-11-2014 NED |
Basic Novice A Girls | 5 | 26.41 |
Free Skating 5 (26.41)
|
|
| 19–22.02.2015 | Challenge Cup 2015 NED |
Basic Novice A Girls | 7 | 29.35 |
Free Skating 7 (29.35)
|
| 24–25.01.2015 | Dutch Open Championships 2015 🏅 Nat. 2 Den Bosch/NED |
Basic Novice A Girls | 2 | 32.87 |
Free Skating 2 (32.87)
|
| 11.01.2015 | 4e Selectie wedstrijd ONK 2015 NED |
Basic Novice A Girls | WD | ||
| 21–22.11.2014 | Belgian Championships 2015 Lommel/BEL |
Novice A Girls | 9 | 24.02 |
Free Skating 9 (24.02)
|
| 11.10.2014 | Gewestelijk Kampioenschap 2014 NED |
Basic Novice A Girls | 3 | 25.70 |
Free Skating 3 (25.70)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 4e Selectie Wedstrijd ONK 2014 Zoetermeer NED |
Basic Novice A Girls | 6 | 28.23 |
Free Skating 6 (28.23)
|
|
| 2e Selectie wedstrijd ONK 2014 NED |
Basic Novice A Girls | 13 | 22.63 |
Free Skating 13 (22.63)
|
|
| 1e Selectie wedstrijd ONK 2014 s'Hertogenbosch NED |
Basic Novice A Girls | 9 | 23.43 |
Free Skating 9 (23.43)
|
|
| 14–15.02.2014 | Dutch Open Championships 2014 Nat. 11 Amsterdam/NED |
Basic Novice A Girls | 11 | 24.39 |
Free Skating 11 (24.39)
|
| 30.01–01.02.2014 | KEMPEN TROPHY 2014 BEL |
Novice A Girls Group 2 | 8 | 21.53 |
Free Skating 8 (21.53)
|
| 14.12.2013 | 3e Selectie wedstrijd ONK Utrecht 14-12-2013 NED |
Basic Novice A Girls | 10 | 25.87 |
Free Skating 10 (25.87)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Ann Beukers Trophy 2013 NED |
Teens | 4 | 21.87 |
Free Skating 4 (21.87)
|
|
| 02–03.03.2013 | Finale KNSB cup 2013 NED |
Women Teens | 3 | 25.07 |
Free Skating 3 (25.07)
|
| 03–06.01.2013 | NEW YEARS CUP 2013 SVK |
Pre-Novice Girls | 20 | 25.68 |
Free Skating 20 (25.68)
|