Emese GLOZIK không hoạt động Access
2002-12-16
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.58không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.78không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 93.36không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.19không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.54không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 57.73không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 28.81không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 41.99không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 70.80không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| An Girls | Chương trình Ngắn | 24.92không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| An Girls | Trượt Tự Do | 49.58không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
| An Girls | Tổng | 74.50không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.58không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.78không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 93.36không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| An Girls | Chương trình Ngắn | 24.92không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| An Girls | Trượt Tự Do | 49.58không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| An Girls | Tổng | 74.50không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU (Miskolc/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.45không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.97không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 88.42không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 28.81không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 41.99không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 70.80không chính thức | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.19không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.54không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 57.73không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Junior Women | 9 | 93.36 |
Short Program 8 (36.58) Free Skating 9 (56.78)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
An Girls | 8 | 74.50 |
Short Program 9 (24.92) Free Skating 7 (49.58)
|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 20 | 88.42 |
Short Program 14 (35.45) Free Skating 20 (52.97)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | 12 | 70.80 |
Short Program 5 (28.81) Free Skating 15 (41.99)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Advanced Novice Girls | 34 | 57.73 |
Short Program 27 (24.19) Free Skating 36 (33.54)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Advanced Novices Girls | WD |