fsresults

Emelie NORDQVIST không hoạt động

SWE SWE · LanKK (14/15–18/19)

2004-03-30 Gothenburg 160 cm Gothenburg ⛸ từ 2008 high school student

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 42.82chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 80.46chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Tổng 123.28chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.09không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.85không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 86.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Novice Girls Chương trình Ngắn 40.08không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 55.09không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Novice Girls Tổng 93.56không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.29không chính thức Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 67.40không chính thức Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 101.69không chính thức Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.82chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 80.46chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 123.28chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.48chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 70.32chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Tổng 108.80chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 38.47không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 55.09không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)
Novice Girls Tổng 93.56không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2017/2018 (Skellefteå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 40.08không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 46.76không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Tổng 86.84không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.09không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.85không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 86.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.03không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.29không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 73.32không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)