fsresults

Repond Kimmy

SUI SUI

2006-10-18 Basel 177 cm Basel student Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Women (1557 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Jérômie Repond, Michael Huth Huấn Luyện Viên Cũ: Mathieu Delcambre Biên Đạo: David Wilson, David Vincour

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 68.68chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 133.38chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) 2023/2024
Senior Women Tổng 196.02chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 40.47không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 72.54không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 113.01không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) 2017/2018
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 38.77không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 76.95không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Tổng 115.72không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.43không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) 2018/2019
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 62.39không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) 2018/2019
FS Advanced Novice Girls Tổng 101.82không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 60.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 122.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) 2022/2023
Junior Women Tổng 180.45chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women Tổng 122.63không chính thức Japan Open 2023 (Saitama/JPN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.28chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 118.61chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Women Tổng 177.89chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.68chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 128.20chính thức ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN)
Senior Women Tổng 195.91chính thức ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women Trượt Tự Do 122.63không chính thức Japan Open 2023 (Saitama/JPN)
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women Tổng 122.63không chính thức Japan Open 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.64chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 133.38chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Tổng 196.02chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 59.39chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 122.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Women Tổng 180.45chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 63.83chính thức ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 131.34chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Women Tổng 194.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 60.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 116.28chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 177.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 38.77không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 76.95không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 115.72không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.43không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 62.39không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 101.82không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 40.47không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 72.54không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Advanced Novice Girls Tổng 113.01không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)