Repond Kimmy
2006-10-18 Basel 177 cm Basel student Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Women (1557 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Jérômie Repond, Michael Huth Huấn Luyện Viên Cũ: Mathieu Delcambre Biên Đạo: David Wilson, David Vincour
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 83 | 196.02 | ISU World Championships 2024 | 22.03.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 61 | 133.38 | ISU World Championships 2024 | 22.03.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 70 | 68.68 | ISU European Championships 2025 | 29.01.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 66 | 177.89 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 64 | 118.61 | ISU European Championships 2026 | 16.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 80 | 59.28 | ISU European Championships 2026 | 14.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 68.68chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 133.38chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 196.02chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.47không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 72.54không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 113.01không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 38.77không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 76.95không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 115.72không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| FS Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.43không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) | 2018/2019 |
| FS Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.39không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) | 2018/2019 |
| FS Advanced Novice Girls | Tổng | 101.82không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 122.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 180.45chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) | 2022/2023 |
| October 7, 2023 Saitama Super Arena Women | Tổng | 122.63không chính thức | Japan Open 2023 (Saitama/JPN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 59.28chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 118.61chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Tổng | 177.89chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 68.68chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 128.20chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 195.91chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| October 7, 2023 Saitama Super Arena Women | Trượt Tự Do | 122.63không chính thức | Japan Open 2023 (Saitama/JPN) |
| October 7, 2023 Saitama Super Arena Women | Tổng | 122.63không chính thức | Japan Open 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 62.64chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 133.38chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 196.02chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 59.39chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 122.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 180.45chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.83chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 131.34chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 194.09chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 116.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 177.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 38.77không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 76.95không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 115.72không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| FS Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.43không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.39không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Tổng | 101.82không chính thức | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.47không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 72.54không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 113.01không chính thức | Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Women | 23 | 159.54 |
Short Program 21 (59.20) Free Skating 23 (100.34)
|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Women | 7 | 177.89 |
Short Program 6 (59.28) Free Skating 9 (118.61)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Women | 12 | 183.33 |
Short Program 10 (67.42) Free Skating 15 (115.91)
|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Women | 4 | 186.64 |
Short Program 3 (68.68) Free Skating 5 (117.96)
|
| 22–24.11.2024 | ISU GP Cup of China 2024 Chongqing/CHN |
Senior Women | 6 | 195.91 |
Short Program 6 (67.71) Free Skating 5 (128.20)
|
| 25–27.10.2024 | ISU GP Skate Canada International 2024 Halifax/CAN |
Senior Women | 4 | 191.07 |
Short Program 3 (66.94) Free Skating 5 (124.13)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Senior Women | 2 | 190.09 |
Short Program 3 (66.04) Free Skating 1 (124.05)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 6 | 172.32 |
Short Program 10 (53.45) Free Skating 6 (118.87)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Women | 5 | 196.02 |
Short Program 12 (62.64) Free Skating 4 (133.38)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Women | 7 | 180.82 |
Short Program 8 (60.34) Free Skating 7 (120.48)
|
| 03–05.11.2023 | ISU GP Grandprix de France 2023 Angers/FRA |
Senior Women | 10 | 164.63 |
Short Program 10 (50.64) Free Skating 9 (113.99)
|
| 07.10.2023 | Japan Open 2023 Saitama/JPN |
October 7, 2023 Saitama Super Arena Women | 5 | 122.63 |
Free Skating 5 (122.63)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 2 | 191.94 |
Short Program 3 (61.55) Free Skating 1 (130.39)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Women | 8 | 194.09 |
Free Skating 8 (131.34) Short Program 13 (62.75)
|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Women | 7 | 180.32 |
Short Program 10 (57.96) Free Skating 6 (122.36)
|
| 23–29.01.2023 | ISU European Figure Skating Championships 2023 Espoo/FIN |
Senior Women | 3 | 192.51 |
Short Program 3 (63.83) Free Skating 2 (128.68)
|
| 09–13.11.2022 | ISU CS Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Senior Women | 3 | 169.35 |
Short Program 9 (53.22) Free Skating 2 (116.13)
|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Senior Women | 2 | 177.74 |
Short Program 1 (60.86) Free Skating 3 (116.88)
|
| 28.09–01.10.2022 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Women | 4 | 180.45 |
Short Program 7 (59.39) Free Skating 4 (121.06)
|
| 07–10.09.2022 | ISU JGP Riga Cup 2022 Riga/LAT |
Junior Women | 6 | 168.96 |
Short Program 4 (58.88) Free Skating 6 (110.08)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Women | 7 | 177.10 |
Short Program 8 (60.82) Free Skating 7 (116.28)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 2 | 170.79 |
Short Program 5 (57.67) Free Skating 1 (113.12)
|
| 01–04.09.2021 | ISU JGP Kosice 2021 Kosice/SVK |
Junior Women | 8 | 155.06 |
Short Program 8 (51.97) Free Skating 8 (103.09)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 1 | 115.72 |
Short Program 2 (38.77) Free Skating 1 (76.95)
|
| 02–07.12.2018 | 12. Santa Claus Cup 2018_ISU Budapest/HUN |
FS Advanced Novice Girls | 1 | 101.82 |
Short Program 1 (39.43) Free Skating 1 (62.39)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–04.11.2017 | Denkova-Staviski Cup 2017 Sofia/BGR |
Advanced Novice Girls | 1 | 113.01 |
Short Program 1 (40.47) Free Skating 1 (72.54)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
89.31✓ met
Short Program
29.84Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Free Skating
59.47ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
89.31✓ met
Short Program
29.84Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Free Skating
59.47ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
