fsresults

Shcherbakova Anna không hoạt động

RUS RUS · Москва, ЦСО "Самбо-70", отделение "Хрустальный" (18/19–20/21) → Москва, СШОР "Сокольники" (21/22) → Москва, МАФКК школа "Сокольники" (22/23–23/24) → Москва, МАФКК - школа "Сокольники" (24/25)

2004-03-28 Moscow 159 cm Moscow ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #35 Senior Women (1558 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov, Daniil Gleikhengauz Huấn Luyện Viên Cũ: Oksana Bulycheva, Julia Krasinskaia Biên Đạo: Eteri Tutberidze, Daniil Gleikhengauz

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Trượt với: Egor GONCHAROV (21/22–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Nhịp Lược 76.77không chính thức Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) 2024/2025
Senior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Tự Do 115.46không chính thức Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) 2024/2025
Senior Ice Dance với Egor GONCHAROV Tổng 192.23không chính thức Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Nhịp Lược 71.87không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) 2022/2023
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Tự Do 109.93không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) 2022/2023
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Tổng 181.80không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) 2022/2023
Junior Ladies Trượt Tự Do 147.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Ladies Tổng 219.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 73.18chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) 2018/2019
Senior Ladies Chương trình Ngắn 81.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 175.75chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Women Tổng 255.95chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Nhịp Lược 76.77không chính thức Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Tự Do 115.46không chính thức Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Ice Dance với Egor GONCHAROV Tổng 192.23không chính thức Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Nhịp Lược 71.80không chính thức Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS)
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Tự Do 108.83không chính thức Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS)
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Tổng 180.63không chính thức Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Nhịp Lược 71.87không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS)
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Tự Do 109.93không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS)
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Tổng 181.80không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Nhịp Lược 62.87không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS)
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Vũ Đạo Tự Do 97.01không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS)
Junior Ice Dance với Egor GONCHAROV Tổng 159.88không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 (Saransk/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 80.20chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 175.75chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 255.95chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 81.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 152.17chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 233.17chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 78.27chính thức ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 162.65chính thức ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA)
Senior Women Tổng 240.92chính thức ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 147.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Tổng 219.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Chương trình Ngắn 73.18chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Senior Women Chương trình Ngắn 74.09không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 155.69không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)
Senior Women Tổng 229.78không chính thức Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 68.99không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 141.86không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS)
Junior Women Tổng 210.85không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 59.55không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 113.26không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Junior Women Tổng 172.81không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)