fsresults

Dita GILTAIRE

LUX LUX

2007-11-29 Luxembourg Petange high school student

Huấn luyện viên: Sona Kroulikova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.12không chính thứcchính thức 25.12 Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 58.15không chính thứcchính thức 43.74 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Junior Women Tổng 86.80không chính thứcchính thức 68.86 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.64không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.52không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 68.16không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) 2022/2023
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 20.05không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 37.10không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Tổng 57.15không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Cubs A 2007 Girls Trượt Tự Do 22.05chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Girls Basic Novice A Tổng 26.13không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.92không chính thứcchính thức 25.12 Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 57.23không chính thứcchính thức 43.74 Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 86.15không chính thứcchính thức 68.86 Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.12không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 58.15không chính thức Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Tổng 86.80không chính thức Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.66không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 46.87không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 74.53không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.64không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.52không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)
Advanced Novice Girls Tổng 68.16không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.92không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 57.23không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 86.15không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 20.05không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 37.10không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 57.15không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Girls Basic Novice A Trượt Tự Do 26.13không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Girls Basic Novice A Tổng 26.13không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2007 Girls Trượt Tự Do 22.05chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)