fsresults

Mariia BOLSHEVA không hoạt động

LAT LAT · FSC Kristal Ice (15/16–22/23)

2005-09-07 Ukraine 160 cm Riga ⛸ từ 2008 junior high school student

Huấn luyện viên: Olga Kovalkova Huấn Luyện Viên Cũ: Olga Kovalova Biên Đạo: Ruslan Kurlovich

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.64không chính thức Ventspils Perle 2021 (LAT) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 74.29không chính thức Ozo Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Senior Women Tổng 114.85không chính thức Ozo Cup 2022 (Riga/LAT) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.89không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.90không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 92.79không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT) 2018/2019
Basic Novice A Girls Tổng 42.86không chính thức Elektrėnai Open 2017 (Elektrėnai/LTU) 2016/2017
Chicks A Girls Tổng 31.82không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 38.61không chính thức Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 56.24không chính thứcchính thức 40.75 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 102.59không chính thứcchính thức 82.05 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Tổng 158.83không chính thứcchính thức 122.80 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.56không chính thức Ozo Cup 2022 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 74.29không chính thức Ozo Cup 2022 (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 114.85không chính thức Ozo Cup 2022 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.64không chính thức Ventspils Perle 2021 (LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.34không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 88.99không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 136.33không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.24không chính thứcchính thức 40.75 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 102.59không chính thứcchính thức 82.05 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 158.83không chính thứcchính thức 122.80 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.89không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.90không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 92.79không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT)
Junior Women Chương trình Ngắn 44.87không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 81.44không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT)
Junior Women Tổng 126.31không chính thức Baltic Elite Cup Series Final (LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.32không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.06không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 83.38không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 42.86không chính thức Elektrėnai Open 2017 (Elektrėnai/LTU)
Basic Novice A Girls Tổng 42.86không chính thức Elektrėnai Open 2017 (Elektrėnai/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 38.75không chính thức Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 38.75không chính thức Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 38.61không chính thức Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 38.61không chính thức Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 31.82không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 31.82không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)