Anna la PORTA không hoạt động
2004-07-10 Milan ITA 164 cm Basel ⛸ từ 2011 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #211 Senior Women (108 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Xavier Dias Huấn Luyện Viên Cũ: Ilaria Ponti, Rosa Strickler Biên Đạo: Mérovée Ephrem
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 331 | 150.25 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 18.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 359 | 96.70 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 18.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 336 | 53.55 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 17.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 55.93không chính thứcchính thức 53.55 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 96.70chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 151.63không chính thứcchính thức 150.25 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 56.91không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.85không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 146.76không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) | 2019/2020 |
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 47.64không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 79.83không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior Women I | Tổng | 127.47không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.69chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) | 2020/2021 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.00không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 91.05không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 94.27chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) | 2020/2021 |
| Senior Women | Tổng | 139.96chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) | 2020/2021 |
| Senior Women | Tổng | 134.05không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 53.55chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 96.70chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 150.25chính thức | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.00không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.84không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 80.22không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 91.05không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 134.05không chính thức | Swiss Elite Championships 2021 (Lucerne/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 124.06không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.69chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 94.27chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 139.96chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 55.93không chính thứcchính thức 44.39 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 56.91không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.85không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 95.70không chính thứcchính thức 88.60 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 146.76không chính thức | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 (Monthey/SUI) |
| Junior Women | Tổng | 151.63không chính thứcchính thức 132.99 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 47.64không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 79.83không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Tổng | 127.47không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Junior Women | WD | ||
| 27–28.11.2021 | Swiss Elite Championships 2021 Nat. 6 Lucerne/SUI |
Senior Women | 6 | 134.05 |
Short Program 8 (43.00) Free Skating 5 (91.05)
|
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Senior Women | 9 | 124.06 |
Short Program 9 (43.84) Free Skating 9 (80.22)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Juniors Women | WD | ||
| 15–18.09.2021 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Women | 9 | 150.25 |
Short Program 8 (53.55) Free Skating 9 (96.70)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2020 | Nebelhorn Trophy 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 8 | 139.96 |
Short Program 10 (45.69) Free Skating 9 (94.27)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Junior Women | 5 | 151.63 |
Short Program 3 (55.93) Free Skating 6 (95.70)
|
| 01–02.02.2020 | Swiss Junior and Mixed Age Championships 2020 🏅 Nat. 2 Monthey/SUI |
Junior Women | 2 | 146.76 |
Short Program 1 (56.91) Free Skating 2 (89.85)
|
| 11–14.09.2019 | ISU JGP Chelyabinsk 2019 Chelyabinsk/RUS |
Junior Women | 18 | 132.99 |
Short Program 18 (44.39) Free Skating 17 (88.60)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Women I | 5 | 127.47 |
Short Program 6 (47.64) Free Skating 7 (79.83)
|