fsresults

Hanna HARRELL không hoạt động

USA USA · Dallas FSC (15/16–18/19) → SC of Boston (20/21–21/22) → Los Angeles FSC (22/23)

2003-09-26 Russellville, AR 152 cm Anaheim, CA ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #289 Senior Women (139 pts, 2024/2025)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.83chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 114.72chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) 2022/2023
Senior Women Tổng 175.55chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 44.10không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.89không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 111.99không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Championship Women Chương trình Ngắn 68.16không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) 2018/2019
Championship Women Trượt Tự Do 134.95không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA) 2018/2019
Junior Ladies Chương trình Ngắn 62.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Ladies Trượt Tự Do 114.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Ladies Tổng 176.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Juvenile Girls Trượt Tự Do 53.90không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Novice Girls Chương trình Ngắn 39.24không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 87.45không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 30.67không chính thức 2023 Kings Cup International (El Segundo, CA/USA)
Senior Women Tổng 30.67không chính thức 2023 Kings Cup International (El Segundo, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 42.84không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 60.83chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 114.72chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 175.55chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 56.99không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 118.67không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 57.30chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 101.59chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Women Tổng 158.89chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.93không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 73.79không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.71chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 103.79chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 160.50chính thức ISU JGP Courchevel 2019 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 68.16không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 134.95không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Junior Ladies Chương trình Ngắn 62.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Trượt Tự Do 114.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ladies Tổng 176.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.87chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 96.54chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 152.41chính thức ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 (Egna/Neumarkt/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 44.10không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.89không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 111.99không chính thức Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Novice Girls Chương trình Ngắn 39.24không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 87.45không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Girls Trượt Tự Do 53.90không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)