Angelina HUANG không hoạt động
2002-08-04 Ofallon, MO 150 cm Ofallon, MO ⛸ từ 2010 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #253 Senior Women (68 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: Damon Allen Biên Đạo: Tom Dickson, Catarina Lindgren
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.68chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 92.42chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 134.10chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 36.70không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 71.48không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Juvenile Girls | Trượt Tự Do | 48.84không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 48.66không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 94.53không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.68chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 92.42chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 134.10chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 48.66không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 94.53không chính thức | 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 36.70không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 71.48không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile Girls | Trượt Tự Do | 48.84không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.12.2017–07.01.2018 | 2018 U.S. Figure Skating Championships Nat. 7 San Jose, CA/USA |
Junior Women | 7 |
Free Skating 7 (92.57) Short Program 6 (51.27)
|
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Women | 10 | 134.10 |
Short Program 18 (41.68) Free Skating 7 (92.42)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2017 | 2017 U.S Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Kansas City, MO/USA |
Novice Girls | 1 |
Short Program 2 (48.66) Free Skating 1 (94.53)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships Nat. 4 Saint Paul, MN/USA |
Intermediate Women | 4 |
Free Skating 4 (71.48) Short Program 10 (36.70)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 5 Greensboro, NC/USA |
Juvenile Girls | 5 |
Free Skating 5 (48.84)
|