fsresults

Audrey SHIN

USA USA · SC of New York (13/14–23/24)

2004-03-12 Smithtown, New York 152 cm Northport, New York ⛸ từ 2010 college student Xếp Hạng Thế Giới: #50 Senior Pairs với HOWE Spencer Akira (310 pts, 2026/2027); #152 Senior Women (477 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Bruno Marcotte, Meagan Duhamel Huấn Luyện Viên Cũ: Tammy Gambill, Todd Sand, Jenni Meno Sand Biên Đạo: John Kerr, Sylvia Fontana, John Zimmerman

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Balazs NAGY (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Balazs NAGY Chương trình Ngắn 63.11chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Pairs với Balazs NAGY Trượt Tự Do 117.18không chính thứcchính thức 113.29 Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Balazs NAGY Tổng 179.25không chính thứcchính thức 176.40 Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 62.79không chính thức 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) 2023/2024
Junior Women Chương trình Ngắn 46.05không chính thứcchính thức 44.85 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 98.93chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Junior Women Tổng 143.29chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS) 2019/2020
Juvenile Girls Trượt Tự Do 49.27không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) 2013/2014
Novice Girls Chương trình Ngắn 40.12không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 75.80không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Senior Women Chương trình Ngắn 69.77chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) 2020/2021
Senior Women Trượt Tự Do 136.66chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 119.08không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA) 2020/2021
Senior Women Tổng 203.86chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Balazs NAGY Chương trình Ngắn 63.11chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Balazs NAGY Trượt Tự Do 117.18không chính thứcchính thức 113.29 Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Senior Pairs với Balazs NAGY Tổng 179.25không chính thứcchính thức 176.40 Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Balazs NAGY Chương trình Ngắn 58.22chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Balazs NAGY Trượt Tự Do 111.99chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Balazs NAGY Tổng 170.21chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 62.79không chính thức 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 112.82không chính thức 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 65.19chính thức ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 112.88không chính thứcchính thức 111.95 2023 Kings Cup International (El Segundo, CA/USA)
Senior Women Tổng 177.14chính thức ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 60.76không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 100.36không chính thức 2023 Toyota U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 65.87chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy (Sapporo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 123.13chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy (Sapporo/JPN)
Senior Women Tổng 189.00chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy (Sapporo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 61.77không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 118.81không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 67.20chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 136.66chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 203.86chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.74không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 69.77chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 119.08không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 136.38chính thức ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.36chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 98.93chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)
Junior Women Tổng 143.29chính thức ISU JGP Chelyabinsk 2019 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.85chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 89.34chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Tổng 134.19chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.05không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 94.45không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 40.12không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 75.80không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Girls Trượt Tự Do 49.27không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)