fsresults

Liu Alysa

USA USA · St. Moritz ISC (15/16–24/25)

2005-08-08 Clovis, CA 158 cm Richmond, CA ⛸ từ 2010 high school graduate Xếp Hạng Thế Giới: #1 Senior Women (4248 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Phillip DiGuglielmo, Massimo Scali Huấn Luyện Viên Cũ: Viktor Pfeifer, Laura Lipetsky, Jeremy Abbott, Drew Meekins, Christy Krall, Eddie Shipstad Biên Đạo: Massimo Scali

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 76.59chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 150.20chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Senior Women Tổng 226.79chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 42.79không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 86.99không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Tổng 129.78không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Intermediate Women Chương trình Ngắn 40.24không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Intermediate Women Trượt Tự Do 70.00không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 71.19chính thức ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 138.99chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL) 2019/2020
Junior Women Tổng 208.10chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA) 2019/2020
Novice Girls Chương trình Ngắn 48.89không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 82.79không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Senior Women Chương trình Ngắn 76.36không chính thức 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 160.12không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2019/2020
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 74.90chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 76.59chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 150.20chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Tổng 226.79chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 74.90chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 76.36không chính thức 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 74.58chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 148.39chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 138.97không chính thức 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA)
Senior Women Tổng 222.97chính thức ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 71.42không chính thức 2022 TOYOTA U.S. Figure Skating Championships (Nashville, TN/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 74.31chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 144.93chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 219.24chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 76.36không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 137.03không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 71.19chính thức ISU Grand Prix Final 2019 (Torino/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 138.99chính thức ISU JGP Baltic Cup 2019 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 208.10chính thức ISU JGP Lake Placid 2019 (Lake Placid, NY/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 75.40không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 160.12không chính thức 2020 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 73.89không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 143.62không chính thức 2019 GEICO U.S. Figure Skating Championships (Detroit, MI/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 42.79không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 86.99không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 129.78không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Junior Women Chương trình Ngắn 63.83không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 120.33không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 48.89không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Novice Girls Trượt Tự Do 82.79không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Women Chương trình Ngắn 40.24không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Intermediate Women Trượt Tự Do 70.00không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)