fsresults

Mikutina Olga

AUT AUT · FEV (23/24–25/26)

2003-10-06 Kharkiv UKR 163 cm Feldkirch ⛸ từ 2007 university student Xếp Hạng Thế Giới: #50 Senior Women (1026 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Elena Romanova, Rostislav Sinicyn, Roman Serov Huấn Luyện Viên Cũ: Viktor Kudriavtsev Biên Đạo: Rostislav Sinicyn

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 67.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Senior Ladies Trượt Tự Do 131.59chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Senior Ladies Tổng 198.77chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 38.73không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 54.20không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 92.93không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 40.05không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.67không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 109.72không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA) 2016/2017
Junior ladies Chương trình Ngắn 55.84không chính thứcchính thức 52.37 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Junior ladies Trượt Tự Do 110.72không chính thứcchính thức 96.59 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Junior ladies Tổng 166.56không chính thứcchính thức 145.34 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.72chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 123.87chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Tổng 185.59chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.94chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 109.96chính thức ISU GP Skate America 2024 (Allen, TX/USA)
Senior Women Tổng 169.93chính thức ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.71chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Women Trượt Tự Do 116.99chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Tổng 177.76chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.78chính thức ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 116.41chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy (Sapporo/JPN)
Senior Women Tổng 174.70không chính thứcchính thức 173.36 Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.14chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 121.06chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 182.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 67.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 131.59chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Tổng 198.77chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior ladies Chương trình Ngắn 55.84không chính thứcchính thức 46.41 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Junior ladies Trượt Tự Do 110.72không chính thứcchính thức 93.70 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Junior ladies Tổng 166.56không chính thứcchính thức 140.11 JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 53.19chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 76.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 130.15chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 96.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Women Chương trình Ngắn 54.22không chính thứcchính thức 52.37 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 149.59không chính thứcchính thức 145.34 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.09không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Trượt Tự Do 91.66không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 143.75không chính thức Denkova-Staviski Cup 2017 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 38.73không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 54.20không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 92.93không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 40.05không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.67không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 109.72không chính thức 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)