fsresults

Hiu Yau CHOW không hoạt động

HKG HKG

2003-02-19 Hong Kong 163 cm Hong Kong ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #301 Senior Women (142 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Matthew Leung Huấn Luyện Viên Cũ: Zhao Ying, Haejin Kim Biên Đạo: Mariko Kihara, Keegan Murphy

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 45.03không chính thứcchính thức 42.10 SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 76.64không chính thứcchính thức 72.37 Asian Open 2022 (Jakarta/INA) 2022/2023
Senior Women Tổng 115.97không chính thứcchính thức 112.28 Asian Open 2022 (Jakarta/INA) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.66không chính thứcchính thức 40.33 GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 67.30chính thức ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) 2021/2022
Junior Women Tổng 103.83chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.98không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Senior Women Trượt Tự Do 69.07không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Senior Women Tổng 109.05không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.14không chính thứcchính thức 39.54 ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 74.23không chính thứcchính thức 70.58 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Senior Women Tổng 113.03không chính thứcchính thức 101.67 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.03không chính thứcchính thức 42.10 SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP)
Senior Women Trượt Tự Do 76.64không chính thứcchính thức 72.37 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Senior Women Tổng 115.97không chính thứcchính thức 112.28 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.81chính thức ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 67.30chính thức ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 103.11chính thức ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.33chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 63.50chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 103.83chính thức ISU JGP Egna / Neumarkt 2019 (Egna/Neumarkt/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.66không chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 60.55không chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 101.21không chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Junior Chương trình Ngắn 33.87không chính thứcchính thức 24.11 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Trượt Tự Do 64.27không chính thứcchính thức 42.89 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Junior Tổng 98.14không chính thứcchính thức 67.00 Challenge Cup (The Hague/NED)